uncanny

/ʌn'kæni/
Học thuật
Thân thiện
uncanny

The resemblance between the two strangers was uncanny.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ lạ, huyền bí đến mức khó giải thích: Mô tả một thứ đó rất kỳ lạ, không tự nhiên, hoặc gây cảm giác bí ẩn, rùng rợn vượt ra ngoài những bình thường hoặc có thể hiểu được.
    • Phi thường, đáng kinh ngạc: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả một khả năng hoặc phẩm chất nào đó đặc biệt xuất sắc, chính xác một cách đáng ngạc nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa kỳ lạ, huyền bí):

    • There was an uncanny silence in the abandoned house. ( một sự im lặng kỳ lạ trong ngôi nhà bỏ hoang.)
    • The resemblance between the two strangers was uncanny. (Sự giống nhau giữa hai người lạ mặt thật kỳ lạ.)
    • She had an uncanny feeling that she was being watched. ( ấy một cảm giác kỳ lạ rằng mình đang bị theo dõi.)
  • Tính từ (nghĩa phi thường):

    • The goalkeeper has an uncanny ability to predict where the ball will go. (Thủ môn một khả năng phi thường trong việc dự đoán đường đi của trái bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the uncanny" (danh từ hóa): Hiện tượng hoặc cảm giác về sự kỳ lạ, ma quái; thường được dùng trong phân tích văn hóa, tâm lý hoặc nghệ thuật.

    • The film explores the concept of the uncanny through its use of lifelike dolls. (Bộ phim khám phá khái niệm về sự kỳ lạ ma quái thông qua việc sử dụng những con búp bê giống người thật.)
  • "uncanny valley" (thung lũng kỳ lạ): Một thuật ngữ chuyên ngành trong robot học đồ họa máy tính, chỉ hiện tượng con người cảm thấy ghê sợ hoặc khó chịu khi đối mặt với những robot hoặc hình ảnh động rất giống người thật nhưng vẫn còn chút đó không tự nhiên.

    • The animated character fell into the uncanny valley, making the audience uncomfortable. (Nhân vật hoạt hình rơi vào "thung lũng kỳ lạ", khiến khán giả cảm thấy không thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncannily (trạng từ): một cách kỳ lạ, đáng kinh ngạc.

    • The weather was uncannily calm before the storm. (Thời tiết yên lặng một cách kỳ lạ trước cơn bão.)
  • Preternatural (tính từ): siêu nhiên, dị thường (từ đồng nghĩa trang trọng, nhấn mạnh sự vượt ra ngoài tự nhiên).

  • Eerie (tính từ): ghê rợn, kỳ quái (nhấn mạnh cảm giác sợ hãi, rùng mình).
Từ đồng nghĩa
  • Weird: kỳ quái, kỳ dị.
  • Eerie: ghê rợn, kỳ quái.
  • Unnatural: không tự nhiên, dị thường.
  • Supernatural: siêu nhiên.
  • Spooky: ma quái, rùng rợn (thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Ordinary: bình thường.
  • Natural: tự nhiên.
  • Commonplace: thông thường.
  • Explainable: có thể giải thích được.
Thành ngữ liên quan
  • An uncanny coincidence: Một sự trùng hợp kỳ lạ đến khó tin.
    • Running into you here, of all places, is an uncanny coincidence. (Gặp anhđây, trong tất cả những nơi có thể, quả là một sự trùng hợp kỳ lạ.)
uncanny

The resemblance between the two strangers was uncanny.

tính từ
  1. kỳ lạ, huyền bí
  2. không khôn ngoan, dại dột