eldritch
/'eldritʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kỳ quái, ma quái, rùng rợn: Mô tả một thứ gì đó có vẻ ngoài hoặc bản chất kỳ lạ, đáng sợ, không thuộc về thế giới tự nhiên, thường gợi liên tưởng đến phép thuật hoặc thế lực siêu nhiên.
- Xấu như ma: (Cách nói ví von) Cực kỳ xấu xí hoặc đáng sợ, đến mức gợi nhớ đến hình tượng ma quỷ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old book was filled with eldritch symbols. (Cuốn sách cổ chứa đầy những biểu tượng ma quái.)
- An eldritch glow came from the depths of the forest. (Một ánh sáng kỳ quái phát ra từ sâu trong khu rừng.)
- He told a story about an eldritch creature that haunted the moors. (Anh ấy kể một câu chuyện về một sinh vật rùng rợn ám ảnh vùng đồng hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"eldritch horror": nỗi kinh hoàng siêu nhiên/kỳ quái. Một thể loại hoặc cảm giác kinh dị tập trung vào những thứ không thể hiểu nổi, phi nhân tính và nằm ngoài thực tại thông thường.
- The novel is a masterpiece of eldritch horror. (Cuốn tiểu thuyết là một kiệt tác của thể loại kinh dị siêu nhiên.)
"eldritch power/energy": sức mạnh/năng lượng ma quái. Thường chỉ sức mạnh phép thuật cổ xưa, tối tăm hoặc bí ẩn.
- The artifact was said to contain eldritch power. (Bảo vật được cho là chứa đựng sức mạnh ma quái.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncanny (adj): kỳ lạ, huyền bí, đến mức gây khó chịu hoặc sợ hãi. (Từ đồng nghĩa gần, ít mang sắc thái "siêu nhiên" mạnh bằng "eldritch").
- Eerie (adj): kỳ quái, ghê rợn, làm cho người ta có cảm giác sợ hãi mơ hồ.
- Supernatural (adj): siêu nhiên, thuộc về thế giới bên kia.
Từ đồng nghĩa
- Weird: kỳ dị, kỳ quái.
- Unearthly: không thuộc về trần thế, siêu phàm (theo nghĩa đáng sợ).
- Spooky: ma quái, rùng rợn (thân mật hơn).
- Macabre: ghê rợn, kinh dị (thường liên quan đến cái chết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "eldritch")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "eldritch". Từ này chủ yếu được dùng trong văn học, đặc biệt là thể loại kinh dị và giả tưởng.)
tính từ
- (Ê-cốt) kỳ quái, xấu như ma