preternatural
/,pri:tə'nætʃrəl/
Học thuậtThân thiện
The detective noticed the suspect's preternatural calmness during the interrogation.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Siêu nhiên, phi thường, vượt ra ngoài tự nhiên: Chỉ những hiện tượng, phẩm chất hoặc khả năng vượt xa những gì được coi là bình thường hoặc tự nhiên, đến mức khó có thể giải thích bằng các quy luật thông thường. Nó thường mang sắc thái kỳ lạ, huyền bí hoặc đáng kinh ngạc.
- Khác thường một cách đáng chú ý: Nhấn mạnh vào mức độ phi thường, xuất chúng, vượt trội hẳn so với chuẩn mực thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old wizard was said to possess preternatural wisdom. (Ông phù thủy già được cho là sở hữu trí tuệ siêu nhiên.)
- She has a preternatural ability to calm crying babies. (Cô ấy có một khả năng phi thường trong việc dỗ những đứa trẻ đang khóc.)
- The silence in the ancient forest felt preternatural. (Sự im lặng trong khu rừng cổ đại mang cảm giác siêu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"preternatural calm": sự bình tĩnh phi thường, đến mức khó tin.
- Despite the chaos, he maintained a preternatural calm. (Bất chấp sự hỗn loạn, anh ấy vẫn giữ được một sự bình tĩnh phi thường.)
"preternatural strength": sức mạnh siêu nhiên.
- The legend tells of a hero with preternatural strength. (Truyền thuyết kể về một anh hùng với sức mạnh siêu nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Preternaturally (phó từ): một cách siêu nhiên, phi thường.
- The child was preternaturally quiet for his age. (Đứa trẻ im lặng một cách phi thường so với tuổi của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Supernatural: siêu nhiên (thường gắn với ma quỷ, thần linh).
- Uncanny: kỳ lạ, khó hiểu, siêu phàm.
- Extraordinary: phi thường, khác thường.
- Abnormal: bất thường (có thể mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Natural: tự nhiên.
- Normal: bình thường.
- Ordinary: tầm thường, thông thường.
Lưu ý sử dụng
- "Preternatural" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học nhiều hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh vào việc vượt ra ngoài giới hạn của tự nhiên hoặc lẽ thường, nhưng không nhất thiết phải mang nghĩa tôn giáo hay thần thánh như từ "supernatural". Nó có thể chỉ đơn giản là mô tả một thứ gì đó cực kỳ khác thường và đáng chú ý.
The detective noticed the suspect's preternatural calmness during the interrogation.
tính từ
- siêu nhân, phi phàm