unworldly

/' n'w :ldli/
Học thuật
Thân thiện
unworldly

She had an unworldly innocence about her.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không trần tục, thanh tao: Chỉ người hoặc đặc tính không bị ảnh hưởng bởi những ham muốn, lợi ích vật chất tầm thường của thế giới; tâm hồn trong sáng, cao thượng.
    • Thiếu kinh nghiệm thực tế, ngây thơ: Chỉ người thiếu hiểu biết về những mặt phức tạp, thực tế đôi khi tiêu cực của cuộc sống xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has an unworldly innocence that is very charming. ( ấy một sự ngây thơ không trần tục rất đáng yêu.)
    • The monk led a simple, unworldly life focused on spiritual matters. (Vị sống một cuộc đời giản dị, thanh tao, tập trung vào những vấn đề tâm linh.)
    • His unworldly attitude made him unprepared for the harsh realities of business. (Thái độ thiếu thực tế của anh ấy khiến anh không sẵn sàng cho những thực tế khắc nghiệt của kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unworldly wisdom": sự khôn ngoan siêu việt, không thuộc về thế gian.

    • The philosopher spoke with an unworldly wisdom that captivated his students. (Triết gia nói chuyện với một sự khôn ngoan siêu việt khiến các sinh viên của ông say mê.)
  • "unworldly beauty": vẻ đẹp thoát tục.

    • The painting depicted a scene of unworldly beauty, like a dream. (Bức tranh mô tả một cảnh tượng có vẻ đẹp thoát tục, như trong .)
Biến thể từ gần giống
  • Unworldliness (danh từ): sự thanh tao, sự không trần tục; sự ngây thơ, thiếu thực tế.
    • His unworldliness was both his greatest strength and weakness. (Sự thanh tao/thiếu thực tế của anh ấy vừa điểm mạnh lớn nhất vừa điểm yếu lớn nhất của anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiritual: thuộc về tinh thần, tâm linh.
  • Naive: ngây thơ, cả tin.
  • Innocent: trong sáng, ngây thơ.
  • Otherworldly: thuộc về thế giới khác, siêu thực.
Từ trái nghĩa
  • Worldly: trần tục, thực tế, từng trải.
  • Sophisticated: sành điệu, tinh tế, giàu kinh nghiệm.
  • Materialistic: theo chủ nghĩa vật chất.
Thành ngữ liên quan
  • To be unworldly to a fault: quá thanh tao/ngây thơ đến mức thành khuyết điểm.
    • Her kindness made her unworldly to a fault, often being taken advantage of. (Lòng tốt của ấy khiến trở nên quá ngây thơ đến mức thành khuyết điểm, thường bị lợi dụng.)
unworldly

She had an unworldly innocence about her.

tính từ
  1. không trần tục, thanh tao