hermitic

/hə:'mitik/ Cách viết khác : (hermitical) /hə:'mitikəl/
Học thuật
Thân thiện
hermitic

He lives a hermitic life in a small cabin deep in the woods.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc giống như một ẩn sĩ: Miêu tả lối sống, đặc điểm hoặc phẩm chất của một người sống ẩn dật, tách biệt khỏi xã hội.
    • độc, hiu quạnh: Miêu tả một không gian, hoàn cảnh hoặc trạng thái cô lập, vắng vẻ, tách biệt với thế giới bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He chose a hermitic life in the mountains, far from the noise of the city. (Anh ấy đã chọn một cuộc sống ẩn dật trên núi, xa rời tiếng ồn của thành phố.)
    • The old lighthouse had a hermitic atmosphere, standing alone on the cliff. (Ngọn hải đăng một bầu không khí hiu quạnh, đứng độc trên vách đá.)
    • Her hermitic tendencies made her avoid large social gatherings. (Khuynh hướng sống ẩn dật của ấy khiến tránh những cuộc tụ tập đông người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hermitic existence": sự tồn tại/sống ẩn dật.

    • The philosopher was known for his hermitic existence, dedicating his life to meditation and writing. (Nhà triết học nổi tiếng với cuộc sống ẩn dật, cống hiến đời mình cho thiền định viết lách.)
  • "hermitic solitude": sự độc của kẻ ẩn sĩ.

    • The artist sought hermitic solitude to find inspiration for his new masterpiece. (Người nghệ sĩ tìm kiếm sự độc của kẻ ẩn sĩ để tìm cảm hứng cho kiệt tác mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hermitical (tính từ): (cách viết khác) có nghĩa tương tự như "hermitic".

    • He lived a hermitical life in the desert. (Ông ấy sống một cuộc đời ẩn dật trên sa mạc.)
  • Hermit (danh từ): ẩn sĩ, người sống ẩn dật.

    • The hermit lived in a small cave for decades. (Vị ẩn sĩ sống trong một hang động nhỏ suốt mấy chục năm.)
  • Eremitic (tính từ): (từ đồng nghĩa chuyên biệt) thuộc về hoặc giống như một ẩn sĩ tu hành, thường trong ngữ cảnh tôn giáo.

Từ đồng nghĩa
  • Secluded: hẻo lánh, biệt lập.
  • Solitary: độc, đơn độc.
  • Reclusive: ẩn dật, sống ẩn.
  • Ascetic: khổ hạnh, khắc khổ (nhấn mạnh sự từ bỏ vật chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định)

hermitic

He lives a hermitic life in a small cabin deep in the woods.

tính từ
  1. (thuộc) nhà ẩn dật; thích hợp với nhà ẩn dật
  2. (thuộc) nhà tu khổ hạnh; thích hợp với nhà tu khổ hạnh
  3. ẩn dật, hiu quạnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "hermitic"