hermitical
/hə:'mitik/ Cách viết khác : (hermitical) /hə:'mitikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nhà ẩn dật; có tính chất ẩn dật: "hermitical" mô tả những đặc điểm liên quan đến lối sống ẩn cư, tách biệt khỏi xã hội, thường vì lý do tôn giáo hoặc tâm linh.
- Thích hợp với nhà ẩn dật hoặc tu khổ hạnh: Chỉ những điều kiện, môi trường hoặc cách sống phù hợp với một người sống ẩn dật.
- Hiu quạnh, cô tịch: Mang ý nghĩa về sự cô độc và tách biệt hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He chose a hermitical life in the mountains. (Anh ấy đã chọn một cuộc sống ẩn dật trên núi.)
- The cabin had a hermitical atmosphere, far from any town. (Căn chòi có một bầu không khí hiu quạnh, xa cách mọi thị trấn.)
- Her hermitical studies focused on ancient religious texts. (Những nghiên cứu ẩn dật của bà tập trung vào các văn bản tôn giáo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hermitical existence": sự tồn tại/sinh hoạt ẩn dật.
- The philosopher was known for his hermitical existence. (Triết gia nổi tiếng với cuộc sống ẩn dật của mình.)
- "hermitical solitude": sự cô tịch của người ẩn dật.
- He sought hermitical solitude to find inner peace. (Ông ấy tìm kiếm sự cô tịch của người ẩn dật để tìm thấy sự bình an nội tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hermit (n): nhà ẩn dật, người sống ẩn cư.
- The old hermit lived in a cave. (Vị ẩn sĩ già sống trong một hang động.)
- Hermitage (n): nơi ở của người ẩn dật; sự ẩn cư.
- He retired to a small hermitage in the forest. (Ông ấy lui về sống ở một nơi ẩn cư nhỏ trong rừng.)
- Eremitic (adj): (từ đồng nghĩa chuyên ngành) có nghĩa tương tự "hermitical", thuộc về lối sống ẩn sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Reclusive: ẩn dật, sống ẩn cư.
- Solitary: cô độc, đơn độc.
- Secluded: hẻo lánh, biệt lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định)
tính từ
- (thuộc) nhà ẩn dật; thích hợp với nhà ẩn dật
- (thuộc) nhà tu khổ hạnh; thích hợp với nhà tu khổ hạnh
- ẩn dật, hiu quạnh