cloistered
/'klɔistəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tu viện, sống trong tu viện: Chỉ một đời sống hoặc môi trường tách biệt với thế giới bên ngoài, giống như các tu sĩ sống trong tu viện, thường gắn với sự cầu nguyện, nghiên cứu và tĩnh lặng.
- Biệt lập, tách biệt: Chỉ một không gian hoặc điều kiện sống được bao quanh, che chắn, tách khỏi những ảnh hưởng, hoạt động náo nhiệt bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She led a cloistered life, dedicated to prayer and meditation. (Bà ấy sống một cuộc đời tách biệt trong tu viện, cống hiến cho cầu nguyện và thiền định.)
- The university's cloistered courtyards provided a quiet place for study. (Những sân trong biệt lập của trường đại học cung cấp một nơi yên tĩnh để học tập.)
- His cloistered upbringing left him unprepared for the chaos of the city. (Tuổi thơ sống biệt lập của anh ấy khiến anh không chuẩn bị trước cho sự hỗn độn của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A cloistered existence/life": Một cuộc sống/đời sống tách biệt, khép kín.
- The writer lived a cloistered existence, rarely leaving his country home. (Nhà văn sống một cuộc sống biệt lập, hiếm khi rời khỏi ngôi nhà ở nông thôn của mình.)
"Cloistered community": Một cộng đồng khép kín, tách biệt.
- The research team worked in a cloistered community, focused entirely on their project. (Nhóm nghiên cứu làm việc trong một cộng đồng khép kín, tập trung hoàn toàn vào dự án của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Cloister (danh từ): Hành lang có mái vòm bao quanh sân trong (thường thấy trong tu viện, nhà thờ); Tu viện.
- They walked through the ancient cloister of the monastery. (Họ đi bộ qua hành lang cổ kính của tu viện.)
Cloister (động từ): Cách ly, giam mình (ai đó) trong một nơi tách biệt.
- He cloistered himself in his study to finish the book. (Anh ấy giam mình trong thư phòng để hoàn thành cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
- Secluded: Hẻo lánh, biệt lập.
- Sequestered: Tách biệt, cô lập.
- Sheltered: Được che chở, được bảo vệ (khỏi những ảnh hưởng bên ngoài).
- Reclusive: Ẩn dật, sống ẩn mình.
Từ trái nghĩa
- Worldly: Trần tục, thuộc về thế gian.
- Public: Công khai, thuộc về công chúng.
- Social: Có tính xã hội, giao tiếp.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cloistered" một cách cố định.)
tính từ
- tu, ở tu viện
- a cloistered lifeđời sống ở tu viện
- có hành lang bao quanh