monastic
/mə'næstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tu viện: Liên quan đến tu viện, đời sống hoặc tổ chức trong tu viện.
- (Thuộc) phong thái thầy tu: Mang đặc tính của một tu sĩ, như sự giản dị, khắc khổ, tách biệt khỏi thế tục và chuyên tâm vào đời sống tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The building had a simple, monastic architecture. (Tòa nhà có kiến trúc đơn giản, mang phong cách tu viện.)
- He leads a monastic life of prayer and meditation. (Ông ấy sống một cuộc đời khắc khổ như thầy tu với cầu nguyện và thiền định.)
- The monastic community grows its own food. (Cộng đồng tu viện tự trồng thực phẩm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"monastic silence": sự im lặng như trong tu viện, một sự yên tĩnh tuyệt đối và có chủ ý.
- A monastic silence fell over the library during the exam. (Một sự im lặng tuyệt đối bao trùm thư viện trong giờ thi.)
"monastic vows": các lời khấn tu trì (như khấn khó nghèo, khiết tịnh, vâng lời).
- He took his monastic vows at the age of twenty-five. (Ông ấy đã tuyên khấn các lời khấn tu trì vào năm hai mươi lăm tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Monastically (trạng từ): một cách khắc khổ, theo kiểu tu viện.
- They lived monastically, with few possessions. (Họ sống một cách khắc khổ, với rất ít tài sản.)
Monasticism (danh từ): chế độ tu viện, lối sống tu hành.
- Buddhist monasticism has a long history. (Chế độ tu viện Phật giáo có một lịch sử lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Ascetic: khổ hạnh, khắc khổ.
- Cenobitic: (thuộc) đời sống cộng đồng tu viện.
- Cloistered: sống ẩn dật, tách biệt (như trong tu viện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- (thuộc) tu viện
- (thuộc) phong thái thầy tu