conventual
/kən'ventjuəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) tu viện: Mô tả những gì liên quan đến đời sống, tổ chức hoặc thuộc tính của một tu viện, đặc biệt là của các dòng tu.
- (Thuộc về) đời sống cộng đồng trong tu viện: Chỉ tính chất của cuộc sống chung theo các lời khấn tu trì, tách biệt với thế giới bên ngoài.
Danh từ:
- Tu sĩ (sống trong tu viện): Chỉ một thành viên của một dòng tu, sống theo quy tắc và đời sống cộng đồng trong tu viện. Thường được dùng cho cả nam và nữ tu sĩ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The conventual buildings were arranged around a quiet courtyard. (Các tòa nhà thuộc tu viện được bố trí xung quanh một sân trong yên tĩnh.)
- They follow a strict conventual rule of silence. (Họ tuân theo một quy tắc khắt khe về sự im lặng của đời sống tu viện.)
Danh từ:
- The conventual spent her days in prayer and work. (Vị nữ tu sĩ đã dành những ngày của mình cho cầu nguyện và lao động.)
- He lived as a conventual for over forty years. (Ông ấy đã sống như một tu sĩ trong hơn bốn mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conventual life": Đời sống tu viện, nhấn mạnh đến khía cạnh cộng đồng và các lời khấn.
- She felt called to the simplicity of conventual life. (Cô ấy cảm thấy được gọi đến với sự giản dị của đời sống tu viện.)
"Conventual order": Dòng tu (sống trong tu viện), phân biệt với các dòng tu hoạt động bên ngoài.
- The Franciscans have both mendicant and conventual branches. (Dòng Phanxicô có cả các nhánh hành khất và các nhánh tu viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Convent (n): Tu viện (thường dành cho nữ tu).
- Monastic (adj): (Thuộc về) tu viện, đan viện (có thể dùng cho cả nam và nữ, phạm vi rộng hơn).
- Cloistered (adj): Sống ẩn dật, biệt lập (như trong tu viện).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Monastic, cloistral, cloistered.
- Danh từ: Monk (nam tu sĩ), nun (nữ tu sĩ), religious (người tu hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- (thuộc) nữ tu viện, (thuộc) nhà tu kín
danh từ
- nữ tu sĩ; tu sĩ