monastical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tu viện: Miêu tả những gì liên quan đến tu viện, đời sống hoặc kiến trúc của tu viện.
- Thuộc về phong thái thầy tu: Miêu tả lối sống, phẩm chất hoặc đặc điểm giống như một thầy tu, thường gắn với sự khổ hạnh, tĩnh lặng và tách biệt khỏi thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ruins had a quiet, monastical atmosphere. (Những tàn tích có một bầu không khí yên tĩnh, thuộc về tu viện.)
- He led a simple, almost monastical life in his remote cabin. (Ông ấy sống một cuộc đời giản dị, gần như thuộc phong thái thầy tu trong căn nhà gỗ hẻo lánh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"monastical vows": Các lời khấn tu trì.
- He took monastical vows of poverty, chastity, and obedience. (Anh ấy đã thực hiện các lời khấn thuộc tu viện về sự nghèo khó, khiết tịnh và vâng lời.)
"monastical silence": Sự im lặng đặc trưng của tu viện.
- The library was filled with a profound monastical silence. (Thư viện ngập tràn một sự im lặng sâu lắng thuộc về tu viện.)
Biến thể và từ gần giống
Monastic (adj): (Từ phổ biến hơn) Có cùng nghĩa với "monastical": thuộc về tu viện, đời sống tu hành.
- They follow a monastic routine. (Họ tuân theo một thói quen thuộc tu viện.)
Monastery (n): Tu viện.
- The ancient monastery is on top of the hill. (Tu viện cổ nằm trên đỉnh đồi.)
Từ đồng nghĩa
- Monastic: (như trên) thuộc tu viện.
- Cloistral: thuộc về nơi tu kín, sống cách biệt.
- Ascetic: khổ hạnh, khắc khổ.
Từ trái nghĩa
- Secular: thế tục, không thuộc tôn giáo.
- Worldly: trần tục.
Adjective
- thuộc tu viện, thuộc phong thái thầy tu