naif

/nɑ:'i:f/
Học thuật
Thân thiện
naif

A young child shows a naif trust in the world.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngây thơ, chất phác: Chỉ người tính cách đơn giản, trong sáng, thiếu kinh nghiệm sống dễ tin tưởng, không giả tạo hay mưu mẹo.
    • Thiếu kinh nghiệm, non nớt: Chỉ sự thiếu hiểu biết thực tế hoặc kinh nghiệm về thế giới.
  2. Danh từ:

    • Người ngây thơ, người thiếu kinh nghiệm: Một người đặc tính ngây thơ, chất phác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His naif belief in everyone's honesty often got him into trouble. (Niềm tin ngây thơ của anh ấy vào sự trung thực của mọi người thường khiến anh gặp rắc rối.)
    • The artist's naif style was charming in its simplicity. (Phong cách chất phác của người họa sĩ rất quyến rũ trong sự giản dị của .)
  • Danh từ:

    • He was a political naif when he first entered office. (Ông ấy một người non nớt về chính trị khi lần đầu nhậm chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A naif perspective": Một góc nhìn ngây thơ, đơn giản.

    • The novel is written from the naif perspective of a child. (Cuốn tiểu thuyết được viết từ góc nhìn ngây thơ của một đứa trẻ.)
  • "Art naif": Thuật ngữ trong nghệ thuật chỉ phong cách hội họa chất phác, ngây thơ, thường không theo quy tắc học thuật.

    • She collects paintings from the art naif movement. ( ấy sưu tập tranh theo trào lưu nghệ thuật chất phác.)
Biến thể từ gần giống
  • Naive (tính từ): Cách viết phổ biến hơn của "naif", cùng nghĩa.

    • It was naive of me to think it would be that easy. (Tôi thật ngây thơ khi nghĩ rằng sẽ dễ dàng như vậy.)
  • Naivety / Naiveté (danh từ): Sự ngây thơ, tính chất phác.

    • Her naivety was both endearing and worrying. (Sự ngây thơ của ấy vừa đáng yêu vừa đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Innocent: Trong sáng, ngây thơ.
  • Gullible: Cả tin, dễ bị lừa.
  • Unsophisticated: Chất phác, không tinh tế, không sành sỏi.
  • Ingenuous: Thật thà, ngay thẳng.
Từ trái nghĩa
  • Sophisticated: Tinh tế, sành sỏi, từng trải.
  • Cynical: Hoài nghi, hay nghi ngờ.
  • Worldly-wise: Khôn ngoan, từng trải.
  • Shrewd: Sắc sảo, tinh khôn.
naif

A young child shows a naif trust in the world.

tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) naive