fleeceable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ bị lừa gạt, dễ bị bịp: Chỉ một người quá cả tin, ngây thơ và thiếu kinh nghiệm đến mức dễ dàng bị người khác lợi dụng, lừa đảo hoặc lấy mất tiền bạc.
- Khờ dại, ngây thơ: Nhấn mạnh vào sự thiếu hiểu biết thực tế hoặc sự cả tin quá mức khiến người đó dễ trở thành mục tiêu của những trò lừa đảo.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một du khách dễ bị lừa, dễ dàng bị thuyết phục mua bức tượng "cổ" giả với giá cắt cổ.)
- (Những kẻ lừa đảo thường nhắm vào người cao tuổi, vì tin rằng họ dễ bị lừa hơn.)
- (Bản chất cả tin của cô ấy khiến cô trở thành nạn nhân dễ dàng cho vụ lừa đảo trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fleeceable": ở trong tình trạng dễ bị lừa.
- In the world of high-stakes investments, appearing fleeceable is a major disadvantage. (Trong thế giới đầu tư mạo hiểm, việc tỏ ra dễ bị lừa là một bất lợi lớn.)
- "proved to be fleeceable": tỏ ra là dễ bị lừa.
- His lack of skepticism proved to be fleeceable when he fell for the email scam. (Việc thiếu sự hoài nghi của anh ấy đã tỏ ra là dễ bị lừa khi anh mắc bẫy trò lừa đảo qua email.)
Biến thể và từ gần giống
- Fleece (động từ): lừa đảo để lấy tiền của ai, "lột lông" (nghĩa bóng).
- The dishonest mechanic tried to fleece me by charging for unnecessary repairs. (Tay thợ máy không trung thực cố lừa tôi bằng cách tính tiền cho những chỗ sửa chữa không cần thiết.)
- Gullible (tính từ): cả tin, dễ bị lừa (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Naive (tính từ): ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa
- Gullible: cả tin, dễ bị lừa.
- Credulous: dễ tin, nhẹ dạ.
- Trusting: hay tin người.
- Naive: ngây thơ, chất phác.
- Impressionable: dễ bị ảnh hưởng, dễ bị thuyết phục.
Từ trái nghĩa
- Skeptical/Sceptical: hoài nghi.
- Shrewd: tinh ranh, sắc sảo.
- Astute: tinh anh, sắc bén.
- Cynical: hoài nghi, hay nghi ngờ.
- Worldly-wise: từng trải, sành sỏi.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh nói về lừa đảo, lợi dụng lòng tin, hoặc các tình huống giao dịch tài chính không minh bạch. Nó mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc thể hiện sự đánh giá.
- Mức độ phổ biến: "Fleeceable" là một từ tương đối hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày. Các từ đồng nghĩa như gullible hoặc naive được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
Adjective
- ngây thơ, khờ dại, dễ bị mắc lừa