nave
/veiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gian giữa của giáo đường: Phần trung tâm và chính của một nhà thờ, thường chạy dài từ cửa chính đến khu vực bàn thờ, nơi giáo dân ngồi.
- Trục bánh xe: Phần trung tâm của bánh xe, nơi các nan hoa (spokes) gặp nhau và được gắn vào trục xe.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Kiến trúc nhà thờ):
- The nave of the cathedral was filled with light from the stained glass windows. (Gian giữa của nhà thờ lớn tràn ngập ánh sáng từ những cửa sổ kính màu.)
- The procession moved slowly down the long nave. (Đoàn rước di chuyển chậm rãi dọc theo gian giữa dài của nhà thờ.)
Danh từ (Cơ khí):
- The blacksmith repaired the nave of the wooden cart wheel. (Người thợ rèn sửa chữa trục bánh xe của chiếc xe ngựa bằng gỗ.)
- Each spoke connects the rim to the nave. (Mỗi nan hoa nối vành bánh xe với trục bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in the nave": Ở trong gian chính của nhà thờ.
- The choir stood in the nave during the ceremony. (Đội hợp xướng đứng trong gian giữa nhà thờ trong suốt buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nave arcade (n): Hàng cột hoặc vòm chạy dọc hai bên gian giữa nhà thờ.
- Nave aisle (n): Lối đi hai bên gian giữa chính của nhà thờ.
Từ đồng nghĩa
- Cho gian giữa nhà thờ: Central aisle (lối đi trung tâm), main body (thân chính).
- Cho trục bánh xe: Hub (trục, tâm bánh xe), center (tâm).
Lưu ý
Từ "nave" có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực khác nhau (kiến trúc tôn giáo và cơ khí). Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác. Trong văn cảnh hiện đại, nghĩa liên quan đến kiến trúc nhà thờ phổ biến hơn.
danh từ
- gian giữa của giáo đường