navvy

/'nævi/
Học thuật
Thân thiện
navvy

A navvy digs a trench with a shovel beside a railway track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ làm đất, thợ đào đắp: Chỉ một người lao động chân tay, thường làm việc trong các công trình xây dựng lớn như đường sắt, kênh đào, hoặc công trường, chuyên về các công việc đào, xúc, vận chuyển đất đá.
    • (Kỹ thuật) Máy xúc, máy đào đất: Một loại máy móc hạng nặng dùng để đào hoặc xúc đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • In the 19th century, many navvies worked on building the railway lines. (Vào thế kỷ 19, nhiều thợ làm đất đã làm việc để xây dựng các tuyến đường sắt.)
    • He found a job as a navvy on the construction site. (Anh ấy tìm được việc làm thợ đào đắp tại công trường xây dựng.)
  • Danh từ (chỉ máy móc):

    • The contractor brought in a large navvy to dig the foundation. (Nhà thầu đưa vào một chiếc máy xúc lớn để đào móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mere navvy's work": Một công việc chỉ đòi hỏi sức khỏe, không cần kỹ thuật cao.

    • He considered data entry to be a mere navvy's work. (Anh ta coi việc nhập liệu chỉ một công việc lao động chân tay đơn giản.)
  • "to work like a navvy": Làm việc vất vả cực nhọc, làm việc nặng nhọc như trâu ngựa.

    • After working like a navvy all day in the field, he was exhausted. (Sau một ngày làm việc cực nhọc như trâu ngựa ngoài đồng, anh ấy đã kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Laborer/Labourer (n): Lao động phổ thông, người làm công việc chân tay.
  • Excavator (n): (Máy) xúc, đào; cũng có thể chỉ người đào.
  • Digger (n): Thợ đào, máy đào.
Từ đồng nghĩa
  • Ditch-digger: Thợ đào mương.
  • Navvy (nghĩa máy móc): Excavator, Digger, Power shovel.
Lưu ý
  • Từ "navvy" (chỉ người) nguồn gốc từ "navigator", ban đầu chỉ những công nhân xây dựng kênh đào (inland navigation). Ngày nay, từ này ít phổ biến hơn thường mang sắc thái lịch sử hoặc nhấn mạnh tính chất công việc nặng nhọc, vất vả.
navvy

A navvy digs a trench with a shovel beside a railway track.

danh từ
  1. thợ làm đất, thợ đấu
  2. (kỹ thuật) máy xúc, máy đào đất, máy nạo (vét) lòng sông

Idioms

  • a mere navvy's work
    một công việc chỉ đòi hỏi sức khoẻ không cần kỹ thuật
  • to work like a navvy
    làm việc vất vả cực nhọc; làm như trâu ngựa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "navvy"

Từ có nhắc đến "navvy"