peon

/'pi:ən/
Học thuật
Thân thiện
peon

A peon carries a heavy crate across the warehouse floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lao động phổ thông, công nhân công nhật: Chỉ một người lao động chân tay, thường không kỹ năng chuyên môn cao làm công việc nặng nhọc, lặp đi lặp lại. Nghĩa này phổ biến ở Mỹ Latinh.
    • Người phục vụ, cần vụ: Chỉ một người làm các công việc lặt vặt, chạy việc hoặc phục vụ. Nghĩa này nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha Tây Ban Nha, được sử dụngẤn Độ một số vùng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The landowner employed dozens of peons to work on his plantation. (Chủ đất thuê hàng chục công nhân công nhật để làm việc trên đồn điền của ông ta.)
    • He worked as a peon in the government office, delivering messages and making tea. (Anh ta làm cần vụ trong văn phòng chính phủ, chuyển thông điệp pha trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treated like a peon": bị đối xử như một kẻ tay sai, một người thấp kém.
    • Despite his education, he was treated like a peon by the arrogant manager. (Bất chấp trình độ học vấn của mình, anh ta bị người quản lý kiêu ngạo đối xử như một kẻ tay sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Peonage (n): Chế độ lao động khổ sai, tình trạng làm công nhật.
    • The system of peonage kept workers in perpetual debt. (Chế độ lao động khổ sai khiến công nhân mãi mãi mắc nợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Laborer: lao động, thợ.
  • Menial: người làm công việc tay chân hèn mọn.
  • Drudge: người làm việc cực nhọc, nô lệ công việc.
Lưu ý
  • Từ "peon" trong tiếng Anh hiện đại thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thấp kém, công việc nặng nhọc đôi khi sự áp bức. có thể được coi một từ nhạy cảm hoặc xúc phạm trong một số ngữ cảnh.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "peón" (người đi bộ, lao động chân tay).
peon

A peon carries a heavy crate across the warehouse floor.

danh từ
  1. người liên lạc, cần vụ, người phục vụ (ở Ân-độ)
  2. công nhân công nhật (ở châu Mỹ La-tinh)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "peon"