navy

/'neivi/
Học thuật
Thân thiện
navy

The sailor proudly serves in the navy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hải quân: Lực lượng quân sự của một quốc gia, chuyên hoạt động trên biển, bao gồm tàu chiến, tàu ngầm, máy bay nhân sự.
    • Màu xanh navy (xanh hải quân): Một màu xanh lam rất đậm, gần như đen, thường dùng cho đồng phục hải quân.
    • Hạm đội (nghĩa cổ, thơ ca): Một đội tàu lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hải quân):
    • He served in the navy for twenty years. (Ông ấy đã phục vụ trong hải quân hai mươi năm.)
    • The country is strengthening its navy. (Đất nước đó đang tăng cường sức mạnh hải quân.)
  • Danh từ (Màu sắc):
    • She wore a navy blue dress to the interview. ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh navy đến buổi phỏng vấn.)
    • I prefer navy over black for this suit. (Tôi thích màu xanh navy hơn màu đen cho bộ vest này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the navy": gia nhập hải quân.
    • After graduation, he decided to join the navy. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định gia nhập hải quân.)
  • "navy yard" (Mỹ): xưởng đóng tàu hoặc căn cứ hải quân.
    • The ship was repaired at the navy yard. (Con tàu được sửa chữa tại xưởng hải quân.)
Biến thể từ liên quan
  • Naval (tính từ): (thuộc về) hải quân.
    • naval base (căn cứ hải quân), naval officer (sĩ quan hải quân).
  • Navy blue (danh từ/cụm tính từ): màu xanh navy.
    • a navy blue tie (một cà vạt màu xanh navy).
Từ đồng nghĩa
  • Hải quân: sea force, maritime force.
  • Màu xanh navy: dark blue, midnight blue.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "navy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "navy" một cách riêng biệt)

navy

The sailor proudly serves in the navy.

danh từ
  1. hải quân
    • Navy Department
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ hải quân

Idioms

  • Secretary of the Navy
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ trưởng bộ hải quân
  • Navy Day
    ngày hải quân