ingenuous

/in'dʤenjuəs/
Học thuật
Thân thiện
ingenuous

A child gives an ingenuous answer to a difficult question.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chân thật, thẳng thắn: Chỉ một người thành thật, không giả dối, không che giấu suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình.
    • Ngây thơ, chất phác: Chỉ một người đơn giản, tin tưởng vào người khác một cách dễ dàng, thiếu sự tinh tế hoặc kinh nghiệm sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave an ingenuous answer to the difficult question. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời chân thật trước câu hỏi khó.)
    • His ingenuous smile made everyone trust him immediately. (Nụ cười ngây thơ của anh ấy khiến mọi người tin tưởng anh ngay lập tức.)
    • It was ingenuous of him to believe such an obvious lie. (Anh ta thật ngây thơ khi tin vào một lời nói dối hiển nhiên như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ingenuous remark/response": lời nhận xét/phản hồi chân thành, thẳng thắn.

    • Her ingenuous remark about the company's problems surprised the board. (Lời nhận xét thẳng thắn của ấy về các vấn đề của công ty đã làm ban lãnh đạo ngạc nhiên.)
  • "with ingenuous charm": với vẻ duyên dáng chất phác, tự nhiên.

    • The young singer won the audience over with her ingenuous charm. (Nữ ca sĩ trẻ đã chinh phục khán giả bằng vẻ duyên dáng chất phác của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingenuously (trạng từ): một cách chân thật, ngây thơ.

    • He ingenuously admitted his mistake. (Anh ấy chân thành thừa nhận lỗi lầm của mình.)
  • Ingenuousness (danh từ): sự chân thật, sự ngây thơ.

    • Her ingenuousness is both her greatest strength and weakness. (Sự ngây thơ của ấy vừa điểm mạnh lớn nhất vừa điểm yếu lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Naive: ngây thơ, cả tin.
  • Artless: tự nhiên, không màu mè, giả tạo.
  • Guileless: không gian xảo, thật thà.
  • Candid: thẳng thắn, bộc trực.
Từ trái nghĩa
  • Disingenuous: không thành thật, giả tạo.
  • Devious: gian xảo, quanh co.
  • Cunning: xảo quyệt, ranh mãnh.
  • Worldly: từng trải, sành sỏi (đời).
Lưu ý sử dụng
  • "Ingenuous" thường mang nghĩa tích cực, ca ngợi sự thành thật trong sáng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể hàm ý hơi tiêu cực về sự thiếu kinh nghiệm hoặc quá cả tin.
  • Không nhầm lẫn với "ingenious" (tính từ: tài tình, khéo léo). Hai từ này cách viết phát âm gần giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
ingenuous

A child gives an ingenuous answer to a difficult question.

tính từ
  1. chân thật
  2. ngây thơ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ingenuous"