candid
/'kændid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thật thà, ngay thẳng, bộc trực: Nói hoặc hành động một cách trực tiếp và trung thực, không giấu giếm suy nghĩ hoặc cảm xúc thật.
- Vô tư, không thiên vị: Thể hiện sự công bằng, không để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến đánh giá.
- (Về hình ảnh) Tự nhiên, chụp lén: Chỉ những bức ảnh được chụp khi đối tượng không biết hoặc không chuẩn bị, thể hiện trạng thái tự nhiên nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I appreciate your candid feedback about my presentation. (Tôi đánh giá cao phản hồi thẳng thắn của bạn về bài thuyết trình của tôi.)
- We need a candid discussion to solve this problem. (Chúng ta cần một cuộc thảo luận bộc trực để giải quyết vấn đề này.)
- The journalist is known for her candid and unbiased reporting. (Nhà báo đó nổi tiếng với những bài báo cáo vô tư và không thiên vị.)
- He took a candid photo of the children playing in the park. (Anh ấy chụp một bức ảnh tự nhiên của lũ trẻ đang chơi trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be candid with someone": Thẳng thắn, bộc trực với ai đó.
- Let me be candid with you: your plan has several flaws. (Để tôi nói thẳng với bạn: kế hoạch của bạn có vài điểm yếu.)
- "In all candor / candour": (Cụm danh từ) Với tất cả sự thẳng thắn, thành thật mà nói.
- In all candor, I don't think this project will succeed. (Thành thật mà nói, tôi không nghĩ dự án này sẽ thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Candor / Candour (Danh từ): Sự ngay thẳng, thẳng thắn, thành thật.
- She answered all questions with refreshing candor. (Cô ấy trả lời mọi câu hỏi với sự thẳng thắn đáng quý.)
- Candidly (Phó từ): Một cách thẳng thắn, bộc trực.
- He spoke candidly about the challenges he faced. (Anh ấy nói một cách thẳng thắn về những thách thức mình đối mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Frank: Thẳng thắn, bộc trực.
- Forthright: Thẳng thắn, trực tiếp.
- Blunt: Thẳng thừng (có thể hơi thô lỗ).
- Honest: Trung thực, thật thà.
Từ trái nghĩa
- Dishonest: Không trung thực.
- Deceptive: Lừa dối, gian xảo.
- Biased: Thiên vị, có thành kiến.
- Evasive: Lảng tránh, không thẳng thắn.
Thành ngữ liên quan
- Candid camera: Máy ảnh nhỏ dùng để chụp lén, ghi lại những khoảnh khắc tự nhiên, thường dùng trong các chương trình hài hước hoặc phóng sự.
- The show used candid camera to capture people's genuine reactions. (Chương trình đã dùng máy quay lén để ghi lại những phản ứng thật của mọi người.)
tính từ
- thật thà, ngay thẳng, bộc trực
- vô tư, không thiên vị
Idioms
- candid cameramáy ảnh nhỏ chụp trộm
- candid friend(mỉa mai) người làm ra vẻ bộc trực ngay thẳng nhưng dụng ý để nói xấu bạn