candid

/'kændid/
Học thuật
Thân thiện
candid

A candid photograph captured the child's genuine smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thật thà, ngay thẳng, bộc trực: Nói hoặc hành động một cách trực tiếp trung thực, không giấu giếm suy nghĩ hoặc cảm xúc thật.
    • Vô tư, không thiên vị: Thể hiện sự công bằng, không để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến đánh giá.
    • (Về hình ảnh) Tự nhiên, chụp lén: Chỉ những bức ảnh được chụp khi đối tượng không biết hoặc không chuẩn bị, thể hiện trạng thái tự nhiên nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I appreciate your candid feedback about my presentation. (Tôi đánh giá cao phản hồi thẳng thắn của bạn về bài thuyết trình của tôi.)
    • We need a candid discussion to solve this problem. (Chúng ta cần một cuộc thảo luận bộc trực để giải quyết vấn đề này.)
    • The journalist is known for her candid and unbiased reporting. (Nhà báo đó nổi tiếng với những bài báo cáo vô tư không thiên vị.)
    • He took a candid photo of the children playing in the park. (Anh ấy chụp một bức ảnh tự nhiên của trẻ đang chơi trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be candid with someone": Thẳng thắn, bộc trực với ai đó.
    • Let me be candid with you: your plan has several flaws. (Để tôi nói thẳng với bạn: kế hoạch của bạn vài điểm yếu.)
  • "In all candor / candour": (Cụm danh từ) Với tất cả sự thẳng thắn, thành thật nói.
    • In all candor, I don't think this project will succeed. (Thành thật nói, tôi không nghĩ dự án này sẽ thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Candor / Candour (Danh từ): Sự ngay thẳng, thẳng thắn, thành thật.
    • She answered all questions with refreshing candor. ( ấy trả lời mọi câu hỏi với sự thẳng thắn đáng quý.)
  • Candidly (Phó từ): Một cách thẳng thắn, bộc trực.
    • He spoke candidly about the challenges he faced. (Anh ấy nói một cách thẳng thắn về những thách thức mình đối mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Frank: Thẳng thắn, bộc trực.
  • Forthright: Thẳng thắn, trực tiếp.
  • Blunt: Thẳng thừng (có thể hơi thô lỗ).
  • Honest: Trung thực, thật thà.
Từ trái nghĩa
  • Dishonest: Không trung thực.
  • Deceptive: Lừa dối, gian xảo.
  • Biased: Thiên vị, thành kiến.
  • Evasive: Lảng tránh, không thẳng thắn.
Thành ngữ liên quan
  • Candid camera: Máy ảnh nhỏ dùng để chụp lén, ghi lại những khoảnh khắc tự nhiên, thường dùng trong các chương trình hài hước hoặc phóng sự.
    • The show used candid camera to capture people's genuine reactions. (Chương trình đã dùng máy quay lén để ghi lại những phản ứng thật của mọi người.)
candid

A candid photograph captured the child's genuine smile.

tính từ
  1. thật thà, ngay thẳng, bộc trực
  2. vô tư, không thiên vị

Idioms

  • candid camera
    máy ảnh nhỏ chụp trộm
  • candid friend
    (mỉa mai) người làm ra vẻ bộc trực ngay thẳng nhưng dụng ý để nói xấu bạn