outspoken
/aut'spoukn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thẳng thắn, trực tính: Chỉ người có tính cách nói ra suy nghĩ, ý kiến của mình một cách rõ ràng, mạnh dạn và không ngại ngùng, ngay cả khi những ý kiến đó có thể gây tranh cãi hoặc không được ưa chuộng.
- Không giấu giếm, công khai: Chỉ lời nói, quan điểm hoặc sự chỉ trích được bày tỏ một cách công khai và rõ ràng, không úp mở.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is known for being an outspoken critic of government policy. (Cô ấy nổi tiếng là một nhà phê bình thẳng thắn về chính sách của chính phủ.)
- His outspoken comments during the meeting surprised everyone. (Những bình luận thẳng thắn của anh ấy trong cuộc họp đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- We need more outspoken individuals who are not afraid to tell the truth. (Chúng ta cần thêm những cá nhân thẳng thắn, không sợ nói lên sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "outspoken in one's criticism/support": thẳng thắn trong việc chỉ trích/ủng hộ.
- The senator was outspoken in her criticism of the new law. (Nữ thượng nghị sĩ đã thẳng thắn chỉ trích luật mới.)
- "fearlessly outspoken": thẳng thắn một cách không sợ hãi.
- He remained fearlessly outspoken despite the risks to his career. (Ông ấy vẫn thẳng thắn một cách không sợ hãi bất chấp những rủi ro cho sự nghiệp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Outspokenness (danh từ): Sự thẳng thắn, tính chất trực tính.
- Her outspokenness is both admired and criticized. (Sự thẳng thắn của cô ấy vừa được ngưỡng mộ vừa bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Frank: Thẳng thắn, bộc trực.
- Candid: Thành thật, ngay thẳng.
- Blunt: Thẳng thừng, không vòng vo.
- Forthright: Thẳng thắn, trực tiếp.
Từ trái nghĩa
- Reserved: Kín đáo, dè dặt.
- Taciturn: Ít nói, trầm lặng.
- Diplomatic: Khôn khéo, tế nhị (trong ngoại giao, giao tiếp).
- Evasive: Lảng tránh, không thẳng thắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outspoken")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "outspoken")
động tính từ quá khứ của outspeak
tính từ
- nói thẳng, trực tính
- thẳng thắn (lời phê bình...)