point-blank

/'pɔint'biæɳk/
Học thuật
Thân thiện
point-blank

The detective asked the suspect point-blank about his alibi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bắn thẳng, nhắm thẳng: Dùng để mô tả một phát súng được bắncự ly rất gần, khi đường đạn gần như thẳng không cần tính đến độ cong.
    • Thẳng thừng, không úp mở: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả cách nói chuyện, từ chối hoặc cáo buộc một cách trực tiếp, rõ ràng, không vòng vo.
  2. Phó từ:

    • Một cách thẳng thừng, một cách trực tiếp: Hành động nói hoặc làm điều đó một cách rõ ràng dứt khoát, không che giấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The victim was killed by a point-blank gunshot to the head. (Nạn nhân bị giết bởi một phát súng bắn thẳng vào đầu.)
    • She made a point-blank refusal to their proposal. ( ấy đưa ra lời từ chối thẳng thừng đối với đề xuất của họ.)
  • Phó từ:

    • I asked him point-blank, "Did you take the money?" (Tôi hỏi thẳng anh ta: "Anh lấy tiền không?")
    • He was told point-blank that his services were no longer required. (Anh ấy được báo thẳng rằng dịch vụ của anh ta không còn được cần đến nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "point-blank range": Cự ly bắn thẳng, khoảng cách rất gần súng có thể nhắm trực tiếp vào mục tiêu không cần chỉnh nâng.

    • The soldier fired at the target at point-blank range. (Người lính bắn vào mục tiêucự ly bắn thẳng.)
  • "a point-blank question": Một câu hỏi thẳng thừng, trực diện.

    • The journalist's point-blank question left the politician flustered. (Câu hỏi thẳng thừng của nhà báo khiến chính trị gia đó lúng túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blunt (adj): Thẳng thắn, trực tiếp (thường chỉ lời nói).
  • Forthright (adj): Thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Direct (adj/adv): Trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Phó từ (nghĩa bóng): thẳng thừng, trực diện, không vòng vo, thẳng tuột.
  • Tính từ (nghĩa đen): bắn thẳng, nhắm thẳng.
Thành ngữ liên quan
  • To refuse point-blank: Từ chối thẳng thừng.

    • When asked to work overtime without pay, she refused point-blank. (Khi được yêu cầu làm thêm giờ không lương, ấy từ chối thẳng thừng.)
  • To tell someone point-blank: Nói thẳng với ai.

    • He told me point-blank that I was wrong. (Anh ấy nói thẳng với tôi rằng tôi đã sai.)
point-blank

The detective asked the suspect point-blank about his alibi.

tính từ
  1. bắn thẳng (phát súng)
    • point-blank distance
      khoảng cách có thể bắn thẳng
phó từ
  1. nhắm thẳng, bắn thẳng (bắn súng)
  2. (nghĩa bóng) thẳng, thẳng thừng (nói, từ chối)
    • I told him point-blank it would not do
      tôi bảo thẳng hắn cái đó không ổn
    • to refuse point-blank
      từ chối thẳng

Từ tương tự