blunt

/blʌnt/
Học thuật
Thân thiện
blunt

The chef uses a blunt knife to slice the soft tomato.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cùn, không sắc: Dùng để mô tả một vật (như dao, kéo) lưỡi hoặc đầu không nhọn, không sắc bén.
    • Thẳng thừng, trực tiếp, không khéo léo: Dùng để mô tả cách nói chuyện hoặc phong cách trực tiếp đến mức có thể gây khó chịu, không quanh co hoặc tế nhị.
    • (góc): Trong toán học, dùng để mô tả một góc lớn hơn 90 độ nhỏ hơn 180 độ.
    • Chậm hiểu, đần độn: (Ít dùng) Chỉ trí óc chậm chạp, không nhạy bén.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cho cùn đi, làm mòn đi: Hành động khiến cho một vật sắc bén trở nên cùn.
    • Làm giảm sút, làm suy yếu: Hành động làm giảm cường độ, sức mạnh hoặc độ nhạy cảm của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Be careful with that blunt knife; it might slip. (Hãy cẩn thận với con dao cùn đó; có thể trượt.)
    • She is known for her blunt honesty, which sometimes hurts people's feelings. ( ấy nổi tiếng sự trung thực thẳng thừng, đôi khi làm tổn thương cảm xúc của người khác.)
    • A triangle has one blunt angle. (Một hình tam giác một góc .)
  • Ngoại động từ:

    • Using the scissors to cut metal will blunt them quickly. (Dùng kéo để cắt kim loại sẽ làm cùn chúng rất nhanh.)
    • Time had blunted the sharp pain of the memory. (Thời gian đã làm giảm nỗi đau nhói của ký ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be blunt (with you)": (Thành ngữ) Dùng để giới thiệu một nhận xét trực tiếp, thẳng thắn, thường khó nghe.

    • To be blunt, I don't think your plan will work. (Nói thẳng ra, tôi không nghĩ kế hoạch của bạn sẽ thành công.)
  • "A blunt instrument": Một vật dụng cùn, không sắc, dùng để đánh; hoặc một phương pháp thô thiển, không tinh tế.

    • The murder weapon was a blunt instrument, like a hammer. ( khí giết người một công cụ cùn, như một cái búa.)
    • Raising taxes across the board is a blunt instrument for economic reform. (Tăng thuế đồng loạt một công cụ thô thiển cho cải cách kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluntly (trạng từ): Một cách thẳng thừng.
    • He stated his opinion bluntly. (Anh ấy nêu ý kiến của mình một cách thẳng thừng.)
  • Bluntness (danh từ): Sự thẳng thừng, trực tiếp.
    • Her bluntness can be mistaken for rudeness. (Sự thẳng thừng của ấy có thể bị hiểu nhầm thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "cùn"): Dull, unsharpened.
  • Tính từ (nghĩa "thẳng thừng"): Frank, direct, forthright, candid, outspoken.
  • Động từ (nghĩa "làm cùn"): Dull, take the edge off.
  • Động từ (nghĩa "làm giảm sút"): Dull, deaden, numb, weaken, diminish.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "cùn"): Sharp, keen, pointed.
  • Tính từ (nghĩa "thẳng thừng"): Tactful, diplomatic, subtle, evasive.
  • Động từ: Sharpen, intensify, heighten.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "blunt")

Thành ngữ liên quan
  • "To call a spade a spade": (Thành ngữ tương đương về nghĩa "thẳng thừng") Nói thẳng, gọi đích danh sự việc, không vòng vo.
    • She always calls a spade a spade, which I appreciate. ( ấy luôn nói thẳng nói thật, điều tôi đánh giá cao.)
blunt

The chef uses a blunt knife to slice the soft tomato.

tính từ
  1. cùn (lưỡi dao, kéo...)
  2. lỗ mãng, không giữ ý tứ; thẳng thừng, toạc móng heo (lời nói)
  3. đần, đần độn (trí óc)
  4. (toán học) (góc)
    • blunt angle
      góc
danh từ
  1. chiếc kim to ngắn
  2. (từ lóng) tiền mặt
ngoại động từ
  1. làm cùn