blunt
/blʌnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cùn, không sắc: Dùng để mô tả một vật (như dao, kéo) có lưỡi hoặc đầu không nhọn, không sắc bén.
- Thẳng thừng, trực tiếp, không khéo léo: Dùng để mô tả cách nói chuyện hoặc phong cách trực tiếp đến mức có thể gây khó chịu, không quanh co hoặc tế nhị.
- Tù (góc): Trong toán học, dùng để mô tả một góc lớn hơn 90 độ và nhỏ hơn 180 độ.
- Chậm hiểu, đần độn: (Ít dùng) Chỉ trí óc chậm chạp, không nhạy bén.
Ngoại động từ:
- Làm cho cùn đi, làm mòn đi: Hành động khiến cho một vật sắc bén trở nên cùn.
- Làm giảm sút, làm suy yếu: Hành động làm giảm cường độ, sức mạnh hoặc độ nhạy cảm của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Be careful with that blunt knife; it might slip. (Hãy cẩn thận với con dao cùn đó; nó có thể trượt.)
- She is known for her blunt honesty, which sometimes hurts people's feelings. (Cô ấy nổi tiếng vì sự trung thực thẳng thừng, đôi khi làm tổn thương cảm xúc của người khác.)
- A triangle has one blunt angle. (Một hình tam giác có một góc tù.)
Ngoại động từ:
- Using the scissors to cut metal will blunt them quickly. (Dùng kéo để cắt kim loại sẽ làm cùn chúng rất nhanh.)
- Time had blunted the sharp pain of the memory. (Thời gian đã làm giảm nỗi đau nhói của ký ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be blunt (with you)": (Thành ngữ) Dùng để giới thiệu một nhận xét trực tiếp, thẳng thắn, thường là khó nghe.
- To be blunt, I don't think your plan will work. (Nói thẳng ra, tôi không nghĩ kế hoạch của bạn sẽ thành công.)
"A blunt instrument": Một vật dụng cùn, không sắc, dùng để đánh; hoặc một phương pháp thô thiển, không tinh tế.
- The murder weapon was a blunt instrument, like a hammer. (Vũ khí giết người là một công cụ cùn, như một cái búa.)
- Raising taxes across the board is a blunt instrument for economic reform. (Tăng thuế đồng loạt là một công cụ thô thiển cho cải cách kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Bluntly (trạng từ): Một cách thẳng thừng.
- He stated his opinion bluntly. (Anh ấy nêu ý kiến của mình một cách thẳng thừng.)
- Bluntness (danh từ): Sự thẳng thừng, trực tiếp.
- Her bluntness can be mistaken for rudeness. (Sự thẳng thừng của cô ấy có thể bị hiểu nhầm là thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "cùn"): Dull, unsharpened.
- Tính từ (nghĩa "thẳng thừng"): Frank, direct, forthright, candid, outspoken.
- Động từ (nghĩa "làm cùn"): Dull, take the edge off.
- Động từ (nghĩa "làm giảm sút"): Dull, deaden, numb, weaken, diminish.
Từ trái nghĩa
- Tính từ (nghĩa "cùn"): Sharp, keen, pointed.
- Tính từ (nghĩa "thẳng thừng"): Tactful, diplomatic, subtle, evasive.
- Động từ: Sharpen, intensify, heighten.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "blunt")
Thành ngữ liên quan
- "To call a spade a spade": (Thành ngữ tương đương về nghĩa "thẳng thừng") Nói thẳng, gọi đích danh sự việc, không vòng vo.
- She always calls a spade a spade, which I appreciate. (Cô ấy luôn nói thẳng nói thật, điều mà tôi đánh giá cao.)
tính từ
- cùn (lưỡi dao, kéo...)
- lỗ mãng, không giữ ý tứ; thẳng thừng, toạc móng heo (lời nói)
- đần, đần độn (trí óc)
- (toán học) tù (góc)
- blunt anglegóc tù
danh từ
- chiếc kim to và ngắn
- (từ lóng) tiền mặt
ngoại động từ
- làm cùn