liven

/'laivn/
Học thuật
Thân thiện
liven

Let's liven up the party with some music.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm cho hoạt động, làm cho náo nhiệt: Hành động khiến một không gian, sự kiện hoặc bầu không khí trở nên sôi động, vui vẻ tràn đầy năng lượng hơn.
    • Làm vui lên, làm hăng hái: Hành động khích lệ, cổ để ai đó hoặc điều đó trở nên phấn chấn nhiệt tình hơn.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Hoạt động lên, hăng hái lên: Trở nên sôi động, náo nhiệt hoặc tràn đầy năng lượng hơn.
    • Phấn khởi lên: Trở nên vui vẻ hào hứng hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • Some colorful decorations will liven the room. (Một vài đồ trang trí đầy màu sắc sẽ làm căn phòng náo nhiệt lên.)
    • A good joke can liven up the conversation. (Một câu chuyện cười hay có thể làm cuộc trò chuyện vui lên.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The party began to liven after the music started. (Bữa tiệc bắt đầu náo nhiệt lên sau khi nhạc bật.)
    • His mood livened when he heard the good news. (Tâm trạng của anh ấy phấn khởi lên khi nghe tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to liven up": (cụm động từ thường gặp) làm cho sôi động hơn hoặc trở nên sôi động hơn. Cách dùng này rất phổ biến thường được dùng thay cho "liven" đơn thuần.
    • We need to liven up this meeting with some interactive activities. (Chúng ta cần làm buổi họp này sôi động lên với vài hoạt động tương tác.)
    • The atmosphere always livens up when she arrives. (Bầu không khí luôn trở nên náo nhiệt khi ấy đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Lively (tính từ): sống động, sôi nổi, tràn đầy sức sống.

    • She has a lively personality. ( ấy tính cách sôi nổi.)
  • Enliven (động từ): làm sống động, làm hoạt bát lên. (Đây một từ đồng nghĩa gần với "liven").

    • Music can enliven any gathering. (Âm nhạc có thể làm bất kỳ buổi tụ tập nào sống động lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Animate: làm sinh động, khích động.
  • Brighten: làm sáng lên, làm tươi vui lên (thường dùng cho không gian hoặc tâm trạng).
  • Invigorate: tiếp thêm sinh lực, làm hăng hái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Liven up: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao') cụm động từ chính phổ biến nhất của từ này, mang nghĩa làm cho hoặc trở nên vui vẻ, sôi động hơn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "liven" một cách cố định.

liven

Let's liven up the party with some music.

ngoại động từ
  1. làm cho hoạt động, làm cho náo nhiệt, làm vui lên, làm hăng hái; làm phấn khởi, kích thích, khuyến khích, cổ
nội động từ
  1. hoạt động lên, hăng hái lên; phấn khởi lên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống