animate
/'ænimit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có sự sống, có sinh khí: Chỉ những thứ có sự sống, có khả năng cử động hoặc hoạt động, trái ngược với những vật vô tri vô giác.
- Sinh động, nhộn nhịp: Chỉ một không khí, cảnh tượng hoặc biểu cảm tràn đầy năng lượng và sức sống.
Ngoại động từ:
- Làm cho sống động, làm sinh động: Hành động truyền sức sống, năng lượng hoặc sự hứng khởi vào một thứ gì đó.
- Làm cho chuyển động: Trong lĩnh vực nghệ thuật (như hoạt hình), hành động tạo ra ảo giác về chuyển động cho các hình vẽ hoặc đối tượng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- In grammar, "cat" is an animate noun, while "stone" is inanimate. (Trong ngữ pháp, "con mèo" là một danh từ có sự sống, còn "hòn đá" thì không.)
- Her face was very animate as she told the exciting story. (Khuôn mặt cô ấy rất sinh động khi kể lại câu chuyện ly kỳ.)
Ngoại động từ:
- A great teacher can animate a boring subject. (Một giáo viên giỏi có thể làm sinh động một môn học nhàm chán.)
- The artist used software to animate the characters. (Họa sĩ đã dùng phần mềm để làm chuyển động các nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Animate being": sinh vật có sự sống.
- Humans, animals, and insects are all considered animate beings. (Con người, động vật và côn trùng đều được coi là sinh vật có sự sống.)
"Animate with": tràn đầy (một cảm xúc, năng lượng nào đó).
- She was animated with enthusiasm for the new project. (Cô ấy tràn đầy nhiệt huyết cho dự án mới.)
Biến thể và từ gần giống
Animated (adj): sôi nổi, sinh động; đã được làm thành phim hoạt hình.
- They had an animated discussion about the future. (Họ đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về tương lai.)
- We watched an animated movie. (Chúng tôi đã xem một bộ phim hoạt hình.)
Animation (n): sự sinh động, sự hoạt náo; nghệ thuật hoặc quá trình làm phim hoạt hình.
- She spoke with great animation. (Cô ấy nói chuyện với một sự sinh động đáng kinh ngạc.)
Inanimate (adj): vô tri vô giác, không có sự sống (từ trái nghĩa).
- Rocks and chairs are inanimate objects. (Đá và ghế là những vật thể vô tri vô giác.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: living (sống), lively (sống động), vibrant (sôi động), energetic (tràn đầy năng lượng).
- Động từ: enliven (làm sinh động), invigorate (tiếp sinh lực), stimulate (kích thích), energize (nạp năng lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "animate" không có các phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa thường được thể hiện trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "animate" một cách cố định.)
tính từ
- có sinh khí, có sức sống
- nhộn nhịp, náo nhiệt
ngoại động từ
- làm cho sống, làm cho có sinh khí
- làm nhộn nhịp, làm náo nhiệt, làm sinh động, làm sôi nổi
- cổ vũ, làm phấn khởi