quicken
/'kwikən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm tăng nhanh, đẩy mạnh: "quicken" có nghĩa là làm cho một quá trình, hoạt động hoặc nhịp độ trở nên nhanh hơn.
- Làm sống lại, làm tươi lại: "quicken" có thể chỉ việc làm cho một thứ gì đó trở nên sống động, hoạt bát hoặc có sức sống hơn.
- Kích thích, gợi lên: "quicken" còn có nghĩa là kích hoạt hoặc làm tăng cường một cảm giác, cảm xúc hoặc ham muốn.
Nội động từ:
- Tăng tốc độ, trở nên nhanh hơn: "quicken" có nghĩa là tự bản thân trở nên nhanh hơn.
- Sống lại, trở nên sống động: "quicken" có thể chỉ việc trở nên hoạt bát, sôi nổi hoặc có sinh khí hơn.
- Bắt đầu cử động (thai nhi): Trong y học, "quicken" dùng để chỉ thời điểm người phụ nữ mang thai lần đầu cảm nhận được cử động của thai nhi trong bụng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The new policy will quicken the pace of development. (Chính sách mới sẽ đẩy nhanh tốc độ phát triển.)
- Her smile quickened his heart. (Nụ cười của cô ấy làm trái tim anh đập nhanh hơn.)
- The interesting story quickened the children's imagination. (Câu chuyện thú vị đã kích thích trí tưởng tượng của lũ trẻ.)
Nội động từ:
- His pulse quickened with fear. (Mạch của anh ta đập nhanh hơn vì sợ hãi.)
- Interest in the project quickened after the successful presentation. (Sự quan tâm đến dự án trở nên sôi nổi hơn sau buổi thuyết trình thành công.)
- She first quickened in her fifth month of pregnancy. (Cô ấy lần đầu cảm thấy thai máy vào tháng thứ năm của thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to quicken one's step/pace": đi nhanh hơn, rảo bước.
- He quickened his pace to catch the bus. (Anh ấy rảo bước để bắt kịp xe buýt.)
"to quicken the blood": làm cho phấn khích, hào hứng.
- The thrilling adventure story quickened the blood of the young readers. (Câu chuyện phiêu lưu ly kỳ làm các độc giả nhỏ tuổi phấn khích.)
Biến thể và từ gần giống
Quick (adj): nhanh, nhanh chóng.
- She gave a quick reply. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời nhanh chóng.)
Quickening (n): sự tăng tốc; sự chuyển động đầu tiên của thai nhi.
- The quickening of economic growth is evident. (Sự tăng tốc của tăng trưởng kinh tế là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Accelerate: tăng tốc, đẩy nhanh (tốc độ).
- Stimulate: kích thích, khuyến khích.
- Revive: làm sống lại, hồi sinh.
- Enliven: làm sinh động, làm hoạt bát lên.
Từ trái nghĩa
- Slow (down): làm chậm lại, giảm tốc.
- Retard: làm chậm trễ, cản trở.
- Deadening: làm tê liệt, làm giảm sức sống.
ngoại động từ
- làm tăng nhanh, đẩy mạnh
- làm sống lại, làm tươi lại
- làm hoạt động, làm nhộn lên, làm sôi nổi lên
- kích thích, gợi lên, nhen lên; khêu (ngọn lửa)
- to quicken one's appetitekích thích sự thèm ăn
nội động từ
- tăng tốc độ nhanh hơn
- the pulse quickenedmạch đập nhanh hơn
- sống lại, tươi lại
- hoạt động, nhộn lên, sôi nổi lên
- bắt đầu cảm thấy thai đạp trong bụng (người đàn bà có mang)