speed

/spi:d/
Học thuật
Thân thiện
speed

A car travels at a high speed on the open highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tốc độ, vận tốc: Mức độ nhanh chóng của một chuyển động hoặc hành động, thường được đo bằng quãng đường đi được trong một đơn vị thời gian.
    • Sự nhanh chóng, sự mau lẹ: Trạng thái hoặc chất lượng của việc diễn ra nhanh chóng.
    • (Từ cổ) Sự thành công, sự thịnh vượng: Sự phát đạt, hưng thịnh (nghĩa này hiện nay ít dùng).
  2. Nội động từ:

    • Di chuyển nhanh, lao nhanh: Di chuyển với tốc độ cao.
    • Chạy quá tốc độ cho phép: Lái xe vượt quá giới hạn tốc độ quy định.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm cho nhanh hơn, tăng tốc, đẩy nhanh: Khiến một quá trình hoặc chuyển động diễn ra nhanh hơn.
    • (Từ cổ) Giúp đỡ thành công: Chúc phúc, mong cho ai đó thành công (nghĩa này hiện nay ít dùng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The speed of light is constant. (Tốc độ ánh sáng không đổi.)
    • He finished the work with incredible speed. (Anh ấy hoàn thành công việc với tốc độ đáng kinh ngạc.)
  • Nội động từ:
    • The car sped past us. (Chiếc xe lao vút qua chúng tôi.)
    • He was fined for speeding. (Anh ta bị phạt chạy quá tốc độ.)
  • Ngoại động từ:
    • The new software will speed up the process. (Phần mềm mới sẽ đẩy nhanh quy trình.)
    • (Cổ) "God speed you!" ("Cầu Chúa phù hộ cho ngài!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at full/top speed": với tốc độ tối đa, hết tốc lực.
    • The factory is running at full speed. (Nhà máy đang hoạt động hết công suất.)
  • "to pick up/gather speed": tăng tốc dần lên.
    • The train began to pick up speed as it left the station. (Đoàn tàu bắt đầu tăng tốc khi rời ga.)
  • "More haste, less speed": (Thành ngữ) Chậm chắc, vội vàng thường dẫn đến sai sót.
Biến thể từ gần giống
  • Speedy (tính từ): nhanh chóng, mau lẹ.
    • We wish you a speedy recovery. (Chúng tôi chúc bạn bình phục nhanh chóng.)
  • Speedometer (danh từ): đồng hồ đo tốc độ (trên xe).
    • He glanced at the speedometer. (Anh ấy liếc nhìn đồng hồ tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Velocity (vận tốc), pace (nhịp độ), rapidity (sự nhanh chóng).
  • Động từ: Accelerate (tăng tốc), hasten (vội vã, đẩy nhanh), rush (lao nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speed up (phrasal verb): tăng tốc, đẩy nhanh tiến độ.
    • Can you speed up a bit? We're going to be late. (Bạn có thể đi nhanh lên một chút được không? Chúng ta sắp muộn rồi.)
  • Speed away/off (phrasal verb): phóng đi, lao đi nhanh chóng.
    • The thief jumped into the car and sped away. (Tên trộm nhảy vào xe phóng đi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Full speed ahead!": Tiến lên hết tốc độ! (Dùng để khích lệ hoặc ra lệnh tiếp tục với nỗ lực tối đa).
  • "Up to speed": Đạt đến mức độ hiểu biết hoặc hiệu quả cần thiết.
    • The new employee is now up to speed with our procedures. (Nhân viên mới giờ đã nắm vững các quy trình của chúng tôi.)
speed

A car travels at a high speed on the open highway.

danh từ
  1. sự mau lẹ; tốc độ, tốc lực
    • at full speed
      hết tốc lực
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) sự thành công, sự hưng thịnh, sự thịnh vượng

Idioms

  • more haste, less speed
    chậm chắc
ngoại động từ sped
  1. làm cho đi mau, tăng tốc độ; xúc tiến, đẩy mạnh
    • to speed the collapse of imperialism
      đẩy mạnh quá trình sụp đổ của chủ nghĩa đế quốc
  2. điều chỉnh tốc độ; làm cho đi theo một tốc độ nhất định
    • to speed an engine
      điều chỉnh tốc độ một cái máy
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) bắn mạnh
    • to speed an arrow from the bow
      bắn mạnh mũi tên khỏi cung
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) giúp (ai) thành công
    • God speed you!
      cầu trời giúp anh thành công
nội động từ
  1. đi nhanh, chạy nhanh
    • the car speeds along the street
      chiếc xe ô tô lao nhanh trong phố
  2. đi quá tốc độ quy định
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) thành công, phát đạt
    • how have you sped?
      anh làm thế nào?

Idioms

  • to speed up
    tăng tốc độ
  • to speed the parting guest
    (từ cổ,nghĩa cổ) chúc cho khách ra đi bình yên vô sự