spade

/speid/
Học thuật
Thân thiện
spade

A gardener pushes a spade into the soil to dig a hole for a new plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái mai, cái thuổng: Một công cụ làm vườn hoặc xây dựng lưỡi phẳng, thường được đẩy bằng chân để đào hoặc xới đất.
    • Con pích (trong bài lá): Một trong bốn chất (nước bài) chính trong bộ bài Tây, biểu tượng hình mũi nhọn màu đen (♠).
    • Dao lạng mỡ cá voi: Một loại dao chuyên dụng dùng trong ngành săn bắt cá voi thời xưa.
  2. Động từ:

    • Đào bằng mai: Hành động sử dụng cái mai để đào, xới hoặc lật đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He used a spade to dig a hole for the new tree. (Anh ấy dùng một cái mai để đào một cái hố cho cây mới.)
    • The ace of spades is often considered the highest card in many games. ( át pích thường được coi quân bài cao nhất trong nhiều trò chơi.)
  • Động từ:

    • We need to spade this garden bed before planting. (Chúng ta cần đào bằng mai luống vườn này trước khi trồng cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call a spade a spade": nói thẳng nói thật, nói toạc móng heo, không vòng vo.
    • I appreciate managers who call a spade a spade and give direct feedback. (Tôi đánh giá cao những người quản lý nói thẳng nói thật đưa ra phản hồi trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Spadeful (n): Một mai đầy (để chỉ lượng vật liệu).
    • He added a spadeful of compost to the mix. (Anh ấy thêm một mai phân ủ đầy vào hỗn hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Shovel (n): Cái xẻng (công cụ tương tự, thường lòng sâu hơn để xúc vật liệu rời).
  • Spade (trong bài): Club (chất nhép/chuồn), Heart (chất ), Diamond (chất ) các chất bài khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spade up: Đào lên, xới lên bằng mai.
    • We should spade up the soil to aerate it. (Chúng ta nên xới đất lên để làm thoáng khí.)
Thành ngữ liên quan
  • "In spades": Rất nhiều, với số lượng lớn, một cách dồi dào (thường mang nghĩa tích cực).
    • She has talent in spades. ( ấy tài năng dồi dào.)
spade

A gardener pushes a spade into the soil to dig a hole for a new plant.

danh từ
  1. (đánh bài) con pích
  2. cái mai, cái thuổng
  3. dao lạng mỡ cá voi
  4. (quân sự) phần đuôi (để chống xuống đất) của cỗ pháo

Idioms

  • to call a spade a spade
    nói thẳng nói thật, nói toạc móng heo, nói trắng
ngoại động từ
  1. đào bằng mai
  2. lặng mỡ (cá voi)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "spade"