spade
/speid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái mai, cái thuổng: Một công cụ làm vườn hoặc xây dựng có lưỡi phẳng, thường được đẩy bằng chân để đào hoặc xới đất.
- Con pích (trong bài lá): Một trong bốn chất (nước bài) chính trong bộ bài Tây, có biểu tượng hình mũi nhọn màu đen (♠).
- Dao lạng mỡ cá voi: Một loại dao chuyên dụng dùng trong ngành săn bắt cá voi thời xưa.
Động từ:
- Đào bằng mai: Hành động sử dụng cái mai để đào, xới hoặc lật đất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He used a spade to dig a hole for the new tree. (Anh ấy dùng một cái mai để đào một cái hố cho cây mới.)
- The ace of spades is often considered the highest card in many games. (Lá át pích thường được coi là quân bài cao nhất trong nhiều trò chơi.)
Động từ:
- We need to spade this garden bed before planting. (Chúng ta cần đào bằng mai luống vườn này trước khi trồng cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to call a spade a spade": nói thẳng nói thật, nói toạc móng heo, không vòng vo.
- I appreciate managers who call a spade a spade and give direct feedback. (Tôi đánh giá cao những người quản lý nói thẳng nói thật và đưa ra phản hồi trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Spadeful (n): Một mai đầy (để chỉ lượng vật liệu).
- He added a spadeful of compost to the mix. (Anh ấy thêm một mai phân ủ đầy vào hỗn hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Shovel (n): Cái xẻng (công cụ tương tự, thường có lòng sâu hơn để xúc vật liệu rời).
- Spade (trong bài): Club (chất nhép/chuồn), Heart (chất cơ), Diamond (chất rô) là các chất bài khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spade up: Đào lên, xới lên bằng mai.
- We should spade up the soil to aerate it. (Chúng ta nên xới đất lên để làm thoáng khí.)
Thành ngữ liên quan
- "In spades": Rất nhiều, với số lượng lớn, một cách dồi dào (thường mang nghĩa tích cực).
- She has talent in spades. (Cô ấy có tài năng dồi dào.)
danh từ
- (đánh bài) con pích
- cái mai, cái thuổng
- dao lạng mỡ cá voi
- (quân sự) phần đuôi (để chống xuống đất) của cỗ pháo
Idioms
- to call a spade a spadenói thẳng nói thật, nói toạc móng heo, nói trắng
ngoại động từ
- đào bằng mai
- lặng mỡ (cá voi)