spate

/speit/
Học thuật
Thân thiện
spate

A sudden spate of rain caused the small stream to overflow its banks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùa nước lên, lụt: Chỉ hiện tượng mực nước sông suối dâng cao đột ngột, thường do mưa lớn hoặc tuyết tan.
    • Một loạt, một tràng, một khối lượng lớn (sự việc xảy ra liên tiếp): Dùng để diễn tả một số lượng lớn các sự kiện, hoạt động hoặc vật tương tự xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The river is in spate after the heavy rain. (Con sông đang mùa nước lên sau trận mưa lớn.)
    • The company has faced a spate of complaints from customers. (Công ty đã phải đối mặt với một loạt khiếu nại từ khách hàng.)
    • He delivered a spate of excuses for being late. (Anh ta đưa ra một tràng lý do cho việc đi muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in full spate": (nghĩa đen) đang dâng cao mạnh mẽ; (nghĩa bóng) đang diễn ra sôi nổi, mạnh mẽ.
    • The debate was in full spate. (Cuộc tranh luận đang diễn ra sôi nổi.)
  • "a spate of": một loạt, một đợt (đi kèm với danh từ số nhiều).
    • There has been a spate of burglaries in the neighborhood. (Đã một loạt vụ trộm trong khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Flood (n): lụt, trận lụt (nghĩa đen bóng).
  • Torrent (n): dòng chảy xiết; (nghĩa bóng) một dòng liên tục ( dụ: a torrent of abuse - một tràng chửi rủa).
  • Outpouring (n): sự tuôn trào (cảm xúc, lời nói).
  • Series (n): chuỗi, loạt (sự kiện).
Từ đồng nghĩa
  • Flood: , trận lụt.
  • Deluge: trận lụt lớn; (nghĩa bóng) sự tràn ngập.
  • Rash: (nghĩa bóng) một loạt (sự việc tiêu cực xảy ra cùng lúc), dụ: a rash of accidents.
  • String: chuỗi, loạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "spate" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • In spate: (sông, suối) đang dâng cao, đang mùa nước lên.
    • We couldn't cross the stream because it was in spate. (Chúng tôi không thể băng qua con suối đang dâng cao.)
spate

A sudden spate of rain caused the small stream to overflow its banks.

danh từ
  1. nước lên; mùa nước
    • river is in spate
      sông đang mùa nước
  2. mưa lũ
  3. khối lượng lớn, nhiều
    • to have a spate of work
      công việc ngập đến tận mắt
    • to utter a spate of words
      nói một tràng dài

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "spate"