surge
/sə:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sóng lớn, sóng cồn: Một đợt sóng mạnh và lớn, đặc biệt là trên biển.
- Sự tăng đột ngột và mạnh mẽ: Một sự gia tăng nhanh chóng và đáng kể về số lượng, cường độ hoặc mức độ của một thứ gì đó.
- Sự dâng trào (cảm xúc): Một cảm xúc mạnh mẽ và đột ngột ập đến.
Nội động từ:
- Dâng lên, trào lên, tăng vọt: Di chuyển hoặc tăng lên một cách mạnh mẽ và nhanh chóng.
- Lao tới, tiến lên mạnh mẽ: Di chuyển về phía trước một cách đột ngột và dứt khoát, như một làn sóng.
- (Hàng hải) Lơi ra (dây thừng): (Chuyên ngành) Cho dây chùng ra hoặc thu dây vào một cách có kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A huge surge capsized the small boat. (Một cơn sóng cồn lớn đã làm lật chiếc thuyền nhỏ.)
- There was a sudden surge in electricity demand during the heatwave. (Đã có một đợt tăng đột biến về nhu cầu điện trong đợt nắng nóng.)
- She felt a surge of pride when her son graduated. (Bà ấy cảm thấy một cơn dâng trào của niềm tự hào khi con trai tốt nghiệp.)
Nội động từ:
- The crowd surged forward when the gates opened. (Đám đông lao tới phía trước khi cổng mở.)
- Investor confidence surged after the positive economic report. (Sự tự tin của nhà đầu tư tăng vọt sau báo cáo kinh tế tích cực.)
- Blood surged to his cheeks when he was embarrassed. (Máu dồn lên má anh ta khi anh ta xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to surge ahead": vượt lên phía trước một cách rõ rệt, dẫn đầu.
- After the pit stop, the racing car surged ahead of its competitors. (Sau lần vào pit, chiếc xe đua đã vượt lên dẫn trước các đối thủ.)
"a surge of adrenaline": một cơn dâng trào adrenaline (chất kích thích trong cơ thể khi hồi hộp, sợ hãi hoặc phấn khích).
- He felt a surge of adrenaline as he prepared to jump. (Anh ta cảm thấy một cơn dâng trào adrenaline khi chuẩn bị nhảy.)
Biến thể và từ gần giống
Upsurge (n): Sự gia tăng mạnh mẽ, sự bùng nổ (thường dùng cho cảm xúc hoặc hoạt động).
- There has been an upsurge in volunteering in the community. (Đã có một sự bùng nổ trong hoạt động tình nguyện ở cộng đồng.)
Surge protector (n): Thiết bị chống tăng áp (đồ điện tử bảo vệ thiết bị khỏi điện áp tăng đột ngột).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Wave (sóng), gush (dòng chảy mạnh), rush (cơn ào ạt), upswing (sự tăng lên), spike (sự tăng vọt).
- Động từ: Gush (phun trào), rush (lao tới), soar (tăng vọt), rise sharply (tăng mạnh), billow (cuộn lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Surge forward: Lao về phía trước, tiến lên mạnh mẽ.
- The protesters surged forward, breaking through the barrier. (Những người biểu tình lao về phía trước, phá vỡ hàng rào.)
Surge up: Dâng lên, trào lên (thường chỉ cảm xúc).
- Anger surged up inside him when he heard the news. (Cơn giận dữ trào lên trong anh ta khi nghe tin.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "surge")
danh từ
- sóng, sóng cồn
- sự dấy lên, sự dâng lên, sự trào lên
nội động từ
- dấy lên, dâng lên (phong trào...)
- (hàng hải) lơi ra (thừng...)
- quay tại chỗ (bánh xe)
ngoại động từ
- (hàng hải) làm lơi ra (dây thừng)
Idioms
- to surge forwardlao tới