soar
/sɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bay lên cao, vút lên: Di chuyển lên cao trong không khí một cách nhanh chóng và nhẹ nhàng, thường dùng cho chim, máy bay hoặc các vật thể trên không.
- Tăng vọt, tăng mạnh: Tăng lên một cách nhanh chóng và đáng kể về mức độ, số lượng, hoặc giá trị.
- Trỗi dậy, vươn cao (về tinh thần, cảm xúc): Đạt đến một mức độ cao về tinh thần, cảm hứng hoặc sự phấn khích.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The eagle began to soar above the mountains. (Đại bàng bắt đầu bay vút lên cao trên những ngọn núi.)
- Temperatures are expected to soar this weekend. (Nhiệt độ dự kiến sẽ tăng vọt vào cuối tuần này.)
- Her spirits soared when she received the good news. (Tinh thần của cô ấy vút cao khi nhận được tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to soar to new heights": vươn tới những tầm cao mới, đạt được thành công vượt bậc.
- The company aims to soar to new heights in the coming year. (Công ty đặt mục tiêu vươn tới những tầm cao mới trong năm tới.)
"soaring ambition": tham vọng cao vời, lớn lao.
- He is a young man with soaring ambitions. (Anh ấy là một người trẻ với những tham vọng cao vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Soaring (tính từ): bay vút lên, tăng vọt; (danh từ) sự bay vút lên.
- The soaring cost of living is a major concern. (Chi phí sinh hoạt tăng vọt là một mối quan ngại lớn.)
- The glider's soaring was graceful. (Sự bay lượn của tàu lượn thật duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Rise: tăng lên, dâng lên.
- Skyrocket: tăng vọt, tăng đột biến (như pháo hoa).
- Ascend: bay lên, leo lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "soar" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nó chủ yếu được sử dụng như một nội động từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
- On the soar: đang tăng mạnh, đang lên.
- The housing market is on the soar again. (Thị trường nhà đất lại đang tăng mạnh.)
danh từ
- (hàng không) sự bay vút lên
- tầm bay vút lên
nội động từ
- bay lên, bay cao, vút lên cao
- to soar to the heights of sciencebay lên những đỉnh cao của khoa học
- bay liệng