billow

/'bilou/
Học thuật
Thân thiện
billow

The smoke billowed up into the sky from the factory chimney.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sóng to, sóng cồn: Một đợt sóng lớn, thường trên biển.
    • (Nghĩa bóng) Sự dâng lên cuồn cuộn: Khối lượng lớn của một thứ đó (như khói, mây, vải) đang chuyển động hoặc phồng lên.
  2. Nội động từ:

    • Dâng lên cuồn cuộn, phồng lên, cuồn cuộn: Chuyển động lên ra ngoài một cách mạnh mẽ tròn trịa, giống như sóng; trở nên phình to hoặc căng phồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A billow of smoke rose from the factory chimney. (Một làn khói cuồn cuộn bốc lên từ ống khói nhà máy.)
    • The ship disappeared behind a great billow. (Con tàu biến mất sau một ngọn sóng cồn lớn.)
  • Nội động từ:

    • The curtains billowed in the breeze from the open window. (Những tấm rèm phồng lên trong làn gió từ cửa sổ mở.)
    • Dark clouds began to billow on the horizon. (Những đám mây đen bắt đầu cuồn cuộn dâng lênđường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to billow out": phồng ra, bay phấp phới ra ngoài.

    • Her skirt billowed out as she spun around. (Váy ấy phồng ra khi xoay tròn.)
  • Dùng trong văn học/miêu tả: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả sinh động để tạo hình ảnh về chuyển động mềm mại, rộng lớn đầy đặn.

    • Memories billowed up inside her. (Những ký ức ùa về trong .)
Biến thể từ gần giống
  • Billowy (tính từ): dạng sóng, phồng lên cuồn cuộn.
    • She lay on the billowy clouds of the mattress. ( nằm trên những đám mây nệm phồng lên cuồn cuộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: wave (sóng), surge (đợt sóng dâng), swell (sóng cồn).
  • Động từ: swell (phồng lên), balloon (phồng lên như bong bóng), puff (phì ra, bốc lên), surge (dâng trào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Billow out: (đã giải thíchtrên).
  • Billow up: bốc lên, cuộn lên (thường dùng cho khói, hơi nước).
    • Steam billowed up from the manhole. (Hơi nước bốc lên cuồn cuộn từ miệng cống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "billow" một cách cố định.

billow

The smoke billowed up into the sky from the factory chimney.

danh từ
  1. sóng to; sóng cồn
  2. (thơ ca) biển cả
  3. (nghĩa bóng) sự dâng lên cuồn cuộn, sự cuồn cuộn
nội động từ
  1. dâng lên cuồn cuộn, cuồn cuộn