inflate
/in'fleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thổi phồng, bơm phồng (bằng khí hoặc không khí): Hành động làm cho một vật thể (như bóng bay, lốp xe) trở nên to hơn và căng hơn bằng cách bơm khí vào bên trong.
- Tăng lên một cách giả tạo hoặc quá mức: Làm cho một con số, giá trị, hoặc tầm quan trọng trở nên lớn hơn thực tế, thường với mục đích lừa dối hoặc gây ấn tượng.
- (Kinh tế) Gây ra lạm phát: Hành động làm tăng cung tiền hoặc tín dụng, dẫn đến việc giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên chung.
Nội động từ:
- Phồng lên, được thổi phồng: Trạng thái trở nên to hơn và căng hơn do được bơm khí vào hoặc do tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Can you help me inflate these balloons for the party? (Bạn có thể giúp tôi thổi phồng những quả bóng bay cho bữa tiệc không?)
- The company was accused of inflating its profits in the financial report. (Công ty bị cáo buộc thổi phồng lợi nhuận trong báo cáo tài chính.)
- Printing too much money can inflate the economy. (In quá nhiều tiền có thể gây lạm phát cho nền kinh tế.)
Nội động từ:
- The life jacket will inflate automatically when it hits the water. (Áo phao sẽ tự động phồng lên khi tiếp xúc với nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to inflate one's ego": làm cho ai đó trở nên kiêu ngạo, tự mãn.
- All the praise from the media has really inflated his ego. (Tất cả lời khen ngợi từ giới truyền thông đã thực sự làm anh ta lên mặt.)
- "inflated sense of self-importance": cảm giác tự cho mình là quan trọng một cách thái quá.
- He has an inflated sense of self-importance after the promotion. (Anh ta có một cảm giác tự tôn thái quá sau khi được thăng chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Inflation (danh từ): Sự lạm phát (kinh tế); sự thổi phồng.
- The government is trying to control inflation. (Chính phủ đang cố gắng kiểm soát lạm phát.)
- Inflatable (tính từ/danh từ): Có thể bơm phồng được; đồ vật có thể bơm phồng (như thuyền hơi).
- We have an inflatable mattress for guests. (Chúng tôi có một tấm nệm có thể bơm hơi cho khách.)
- Deflate (động từ, trái nghĩa): Xì hơi, làm xẹp; làm giảm giá trị hoặc sự tự tin.
- Someone deflated the tires of my car. (Ai đó đã làm xẹp lốp xe của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Pump up: Bơm phồng (nghĩa đen).
- Exaggerate: Phóng đại, cường điệu (nghĩa bóng, về con số hoặc sự việc).
- Overstate: Nói quá, phóng đại.
- Expand: Mở rộng, phình ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Inflate with: Làm đầy, làm phồng lên bằng thứ gì đó (thường là cảm xúc).
- Her heart was inflated with pride when she saw her son graduate. (Trái tim cô tràn ngập niềm tự hào khi thấy con trai tốt nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "inflate")
ngoại động từ
- thổi phồng, bơm phồng
- làm tự mãn, tự túc, làm vênh váo
- làm vui mừng
- (kinh tế) lạm phát (tiền); gây lạm phát
- tăng (giá) một cách giả tạo
nội động từ
- phồng lên, được thổi phồng