amplify

/'æmplifai/
Học thuật
Thân thiện
amplify

The DJ uses a mixer to amplify the music at the party.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khuếch đại (âm thanh, tín hiệu): Làm cho âm thanh hoặc tín hiệu điện tử trở nên to hơn, mạnh hơn hoặc rõ ràng hơn bằng thiết bị điện tử.
    • Phóng đại, làm tăng lên: Làm cho cái đó (như cảm xúc, hiệu ứng, tầm quan trọng) trở nên lớn hơn, mạnh mẽ hơn hoặc rõ rệt hơn.
    • Bàn rộng, giải thích chi tiết: Trình bày một ý tưởng, câu chuyện hoặc lập luận một cách chi tiết đầy đủ hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • We need to amplify the speaker's voice so everyone in the hall can hear. (Chúng ta cần khuếch đại giọng nói của diễn giả để mọi người trong hội trường đều nghe thấy.)
    • The media often amplifies public fear during a crisis. (Giới truyền thông thường phóng đại nỗi sợ hãi của công chúng trong khủng hoảng.)
    • Could you amplify your point? I'm not sure I understand fully. (Anh có thể bàn rộng ý kiến của mình không? Tôi không chắc mình đã hiểu đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to amplify on/upon something": nói thêm, giải thích chi tiết hơn về điều đó.
    • In his second lecture, he amplified on the economic theories he had introduced. (Trong bài giảng thứ hai, ông ấy đã giải thích chi tiết hơn về các lý thuyết kinh tế ông đã giới thiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Amplifier (n): máy khuếch đại, bộ khuếch đại.
    • He plugged his guitar into the amplifier. (Anh ấy cắm cây đàn guitar vào bộ khuếch đại.)
  • Amplification (n): sự khuếch đại; sự giải thích chi tiết.
    • The amplification of the signal was necessary for long-distance transmission. (Việc khuếch đại tín hiệu cần thiết cho truyền dẫn đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Intensify: làm tăng cường, làm mạnh thêm.
  • Magnify: phóng đại, phóng to.
  • Enlarge: mở rộng, làm to ra.
  • Elaborate: giải thích chi tiết, bàn kỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Amplify on/upon: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "amplify" một cách cố định.)

amplify

The DJ uses a mixer to amplify the music at the party.

động từ
  1. mở rộng
  2. phóng đại, thổi phồng
    • to amplify a story
      thổi phồng câu chuyện
  3. bàn rộng, tán rộng
  4. rađiô khuếch đại

Từ có nhắc đến "amplify"