understate

/'ʌndə'steit/
Học thuật
Thân thiện
understate

She tends to understate her own achievements.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói giảm, nói bớt đi, đánh giá thấp hơn mức thực tế: Hành động mô tả một cái đó theo cách ít nghiêm trọng, ít quan trọng, ít mạnh mẽ hoặc ít đáng kể hơn so với thực tế.
    • Báo cáo không đúng sự thật (theo hướng giảm nhẹ): Trình bày thông tin, đặc biệt số liệu hoặc sự kiện, một cách không chính xác bằng cách làm cho chúng có vẻ nhỏ hơn hoặc kém quan trọng hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The government tends to understate the inflation figures. (Chính phủ xu hướng nói giảm các con số lạm phát.)
    • He always understates his own achievements. (Anh ấy luôn nói giảm những thành tựu của chính mình.)
    • To say the damage was "minor" is to understate the problem. (Nói rằng thiệt hại "nhỏ" đang nói giảm vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to understate the case": nói giảm nhẹ tình hình/thực tế.
    • Saying the project was "a bit challenging" is to understate the case. (Nói rằng dự án "hơi thử thách" đang nói giảm thực tế.)
  • "to understate one's income": khai báo thu nhập thấp hơn thực tế (thường trong ngữ cảnh thuế).
    • The company was fined for understating its income. (Công ty bị phạt khai báo thu nhập thấp hơn thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Understatement (danh từ): sự nói giảm, lời nói giảm nhẹ.
    • "It was a bit windy" is an understatement for the hurricane. ("Hơi gió" một cách nói giảm về cơn bão.)
  • Understated (tính từ): được thể hiện một cách kín đáo, tinh tế, không phô trương.
    • She has an understated elegance. ( ấy một vẻ thanh lịch kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Minimize: giảm thiểu tầm quan trọng.
  • Downplay: hạ thấp, làm cho có vẻ ít quan trọng hơn.
  • Belittle: xem thường, coi nhẹ.
Từ trái nghĩa
  • Overstate: phóng đại, nói quá.
  • Exaggerate: cường điệu, thổi phồng.
  • Emphasize: nhấn mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "understate")

Thành ngữ liên quan
  • It's an understatement to say...: Nói rằng... còn nhẹ.
    • It's an understatement to say he was upset; he was furious. (Nói rằng anh ấy khó chịu còn nhẹ; anh ấy đã rất tức giận.)
understate

She tends to understate her own achievements.

ngoại động từ
  1. nói bớt, nói giảm đi, báo cáo không đúng sự thật
    • they understate their own losses
      chúng nói giảm bớt những thiệt hại của chúng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "understate"