minimize

/'minimaiz/ Cách viết khác : (minimize) /'minimaiz/
Học thuật
Thân thiện
minimize

The manager wants to minimize the risk of errors in the report.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giảm đến mức tối thiểu, tối giản hóa: Hành động làm cho một cái đó trở nên nhỏ nhất có thể về số lượng, quy mô, mức độ quan trọng hoặc tác động.
    • Đánh giá thấp, coi nhẹ: Hành động miêu tả hoặc đối xử với một cái đó như thể ít quan trọng hoặc ít nghiêm trọng hơn thực tế.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Giảm đến mức tối thiểu):

    • We need to minimize costs to stay within budget. (Chúng ta cần giảm thiểu chi phí để nằm trong ngân sách.)
    • The software update minimizes the risk of security breaches. (Bản cập nhật phần mềm giảm thiểu nguy bị xâm nhập bảo mật.)
    • Click this button to minimize the window. (Nhấp vào nút này để thu nhỏ cửa sổ.)
  • Ngoại động từ (Đánh giá thấp):

    • He tried to minimize his role in the mistake. (Anh ta cố gắng coi nhẹ vai trò của mình trong sai lầm.)
    • Don't minimize the challenges we are facing. (Đừng đánh giá thấp những thách thức chúng ta đang đối mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin: Hành động thu nhỏ một cửa sổ chương trình trên màn hình máy tính xuống thành một biểu tượng trên thanh tác vụ.

    • You can minimize all open applications with a keyboard shortcut. (Bạn có thể thu nhỏ tất cả ứng dụng đang mở bằng một phím tắt.)
  • Trong toán học tối ưu hóa: Tìm giá trị nhỏ nhất có thể của một hàm số hoặc một biểu thức.

    • The goal of the algorithm is to minimize the error function. (Mục tiêu của thuật toán tối thiểu hóa hàm sai số.)
Biến thể từ gần giống
  • Minimization (danh từ): Sự giảm thiểu, sự tối thiểu hóa.
    • The minimization of waste is a key company policy. (Việc giảm thiểu rác thải một chính sách then chốt của công ty.)
  • Minimum (danh từ/tính từ): Mức tối thiểu, nhỏ nhất.
    • We need a minimum of three people for the task. (Chúng ta cần tối thiểu ba người cho nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Reduce (giảm bớt): Thường dùng chung cho việc làm cho cái đó nhỏ hơn.
  • Downplay (xem nhẹ, làm giảm tầm quan trọng): Gần nghĩa với nghĩa "đánh giá thấp".
  • Belittle (xem thường, coi rẻ): Nhấn mạnh việc làm cho ai/cái có vẻ kém quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Maximize: Tối đa hóa, phóng to.
  • Exaggerate: Phóng đại, cường điệu hóa.
  • Emphasize: Nhấn mạnh, làm nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Minimize something to something: Giảm thiểu cái xuống thành cái (thường mức độ nhỏ/không đáng kể).
    • She minimized the problem to a simple misunderstanding. ( ấy coi vấn đề chỉ một sự hiểu lầm đơn giản.)
minimize

The manager wants to minimize the risk of errors in the report.

ngoại động từ
  1. giảm đến mức tối thiểu
  2. đánh giá thấp

Từ gần giống

Từ chứa "minimize"

Từ có nhắc đến "minimize"