belittle
/bi'litl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm giảm giá trị, hạ thấp: Hành động khiến ai đó hoặc điều gì đó có vẻ kém quan trọng, kém giá trị hoặc kém ấn tượng hơn so với thực tế.
- Coi nhẹ, xem thường: Thể hiện thái độ không tôn trọng, đánh giá thấp tầm quan trọng hoặc khả năng của người khác.
- Làm bé đi, thu nhỏ lại (nghĩa ít phổ biến hơn): Khiến cái gì đó có vẻ nhỏ hơn về mặt kích thước hoặc tầm vóc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có xu hướng hạ thấp những thành tựu của chính mình.)
- (Việc coi nhẹ nỗ lực của các thành viên trong nhóm là không đúng.)
- (Sếp của cô ấy liên tục làm giảm giá trị ý tưởng của cô trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belittle oneself": tự hạ thấp bản thân, tự coi nhẹ mình.
- You have great skills; stop belittling yourself. (Bạn có kỹ năng tuyệt vời; đừng tự hạ thấp mình nữa.)
- "to belittle someone's contribution": xem nhẹ sự đóng góp của ai đó.
- The report failed to mention her work, effectively belittling her contribution. (Báo cáo đã không đề cập đến công việc của cô ấy, thực chất là xem nhẹ sự đóng góp của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Belittlement (danh từ): sự coi thường, sự hạ thấp.
- She suffered from constant belittlement at work. (Cô ấy phải chịu đựng sự coi thường liên tục ở nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Disparage: chê bai, gièm pha.
- Diminish: làm giảm bớt, hạ thấp.
- Undervalue: đánh giá thấp.
- Derogate: gièm pha, hạ thấp.
Từ trái nghĩa
- Praise: khen ngợi.
- Compliment: khen ngợi, tán dương.
- Magnify: phóng đại, làm nổi bật.
- Exalt: tán dương, đề cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "belittle").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "belittle").
ngoại động từ
- làm bé đi, thu nhỏ lại
- làm giảm giá trị
- coi nhẹ, xem thường