overstate

/'ouvə'steit/
Học thuật
Thân thiện
overstate

He tends to overstate his accomplishments in every story.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Nói quá, phóng đại, cường điệu: Hành động mô tả hoặc trình bày một điều đó một cách thái quá, làm cho có vẻ quan trọng, nghiêm trọng, tốt hơn hoặc lớn hơn so với thực tế.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tends to overstate his achievements on his resume. (Anh ta xu hướng phóng đại những thành tựu của mình trong yếu lý lịch.)
    • The media often overstates the risks of new technologies. (Giới truyền thông thường nói quá mức rủi ro của các công nghệ mới.)
    • It's important not to overstate the case; we need to be factual. (Điều quan trọng không được cường điệu vấn đề; chúng ta cần phải dựa trên sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It would be an overstatement to say...": Đây một cấu trúc phổ biến để thừa nhận rằng một tuyên bố nào đó quá mức hoặc phóng đại.
    • It would be an overstatement to say he's a genius, but he is very talented. (Sẽ nói quá nếu bảo anh ấy thiên tài, nhưng anh ấy rất tài năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Overstatement (danh từ): Sự phóng đại, lời nói quá.

    • His claim of saving the company single-handedly was a clear overstatement. (Tuyên bố của anh ta về việc một mình cứu công ty một sự phóng đại rõ ràng.)
  • Overstated (tính từ): Được mô tả một cách phóng đại, cường điệu.

    • The report's conclusions seem overstated and lack evidence. (Các kết luận của báo cáo có vẻ được cường điệu thiếu bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exaggerate: Phóng đại, thổi phồng.
  • Embellish: Tô điểm, thêm thắt cho hay hơn.
  • Magnify: Phóng đại, làm cho to ra (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Understate: Nói giảm, trình bày một cách khiêm tốn hơn thực tế.
  • Minimize: Giảm thiểu tầm quan trọng.
  • Downplay: Hạ thấp, xem nhẹ tầm quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "overstate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "overstate")

overstate

He tends to overstate his accomplishments in every story.

ngoại động từ
  1. nói quá, cường điệu, phóng đại

Từ gần giống

Từ chứa "overstate"