magnify

/'mægnifai/
Học thuật
Thân thiện
magnify

The scientist uses a magnifying glass to examine a small insect.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm to ra, phóng to, mở rộng: Hành động làm cho một vật trông lớn hơn về mặt kích thước, đặc biệt bằng cách sử dụng một dụng cụ quang học như kính lúp hoặc kính hiển vi.
    • Thổi phồng, phóng đại, tán dương quá đáng: Hành động làm cho một điều đó (thường trừu tượng như tầm quan trọng, mức độ nghiêm trọng, hoặc cảm xúc) có vẻ lớn hơn, mạnh hơn hoặc quan trọng hơn so với thực tế.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • A microscope magnifies tiny cells so we can study them. (Kính hiển vi phóng to các tế bào nhỏ bé để chúng ta có thể nghiên cứu chúng.)
    • He tends to magnify every small problem into a major crisis. (Anh ấy xu hướng thổi phồng mọi vấn đề nhỏ thành một cuộc khủng hoảng lớn.)
    • The media sometimes magnifies the achievements of celebrities. (Giới truyền thông đôi khi tán dương quá đáng thành tựu của những người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to magnify the Lord": (trong văn chương hoặc tôn giáo) tôn vinh, ca ngợi Chúa.
    • "My soul doth magnify the Lord." (Linh hồn tôi tôn vinh Chúa.)
  • "magnified image/view": hình ảnh/quan điểm được phóng đại.
    • The telescope provided a magnified view of the moon's surface. (Kính thiên văn cho một góc nhìn được phóng to về bề mặt mặt trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnification (danh từ): sự phóng đại; độ phóng đại.
    • The magnification of this lens is 10x. (Độ phóng đại của thấu kính này 10 lần.)
  • Magnifier (danh từ): kính lúp, dụng cụ phóng đại.
    • She used a magnifier to read the fine print. ( ấy dùng một chiếc kính lúp để đọc chữ in nhỏ.)
  • Magnifying glass (danh từ): kính lúp.
    • The detective examined the clue with a magnifying glass. (Vị thám tử kiểm tra manh mối bằng một chiếc kính lúp.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlarge: mở rộng, làm to ra (thường về kích thước vật ).
  • Amplify: khuếch đại (thường về âm thanh hoặc tín hiệu; cũng có thể dùng cho ý tưởng).
  • Exaggerate: phóng đại, cường điệu (thường về tầm quan trọng hoặc tính chất, thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Overstate: phóng đại, nói quá lên.
Từ trái nghĩa
  • Minimize: thu nhỏ, giảm thiểu tầm quan trọng.
  • Reduce: làm giảm, thu nhỏ.
  • Understate: nói giảm, nói nhẹ đi.
Thành ngữ liên quan
  • To magnify out of (all) proportion: thổi phồng/ phóng đại lên quá mức, không còn cân xứng với thực tế.
    • The news report magnified the incident out of all proportion. (Bản tin đã thổi phồng sự việc lên quá mức.)
magnify

The scientist uses a magnifying glass to examine a small insect.

ngoại động từ
  1. làm to ra, phóng to, mở rộng
    • a mocroscope magnifies things
      kính hiển vi làm vật trông to ra
  2. thổi phồng, tán dương quá đáng
    • to magnify dangers
      thổi phồng những sự nguy hiểm
    • to magnify a trifling incident
      thổi phồng một sự việc bình thường

Từ gần giống

Từ chứa "magnify"

Từ có nhắc đến "magnify"