minimise

/'minimaiz/ Cách viết khác : (minimize) /'minimaiz/
Học thuật
Thân thiện
minimise

Let's minimise the risk by wearing safety helmets.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giảm đến mức tối thiểu, tối thiểu hóa: Hành động làm cho một cái đó trở nên nhỏ nhất có thể về số lượng, quy mô, mức độ quan trọng hoặc tác động.
    • Đánh giá thấp, xem nhẹ: Hành động miêu tả hoặc trình bày một cái đó ít quan trọng hoặc ít nghiêm trọng hơn so với thực tế.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa: Giảm đến mức tối thiểu):
    • We installed new windows to minimise heat loss. (Chúng tôi lắp cửa sổ mới để giảm thiểu thất thoát nhiệt.)
    • The software update aims to minimise errors. (Bản cập nhật phần mềm nhằm tối thiểu hóa lỗi.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa: Đánh giá thấp):
    • He tried to minimise his role in the mistake. (Anh ta cố gắng xem nhẹ vai trò của mình trong sai lầm.)
    • You shouldn't minimise the challenges ahead. (Bạn không nên đánh giá thấp những thách thức phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to minimise a window" (trong tin học): thu nhỏ một cửa sổ trên màn hình máy tính.
    • Click the button in the top right corner to minimise the browser. (Nhấp vào nútgóc trên bên phải để thu nhỏ trình duyệt.)
  • "to minimise costs/risks/damage": giảm thiểu chi phí/rủi ro/thiệt hại.
    • The new strategy is designed to minimise financial risks. (Chiến lược mới được thiết kế để giảm thiểu rủi ro tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Minimisation (danh từ, Anh-Anh: ): sự giảm thiểu, sự tối thiểu hóa.
    • The minimisation of waste is a key goal. (Việc giảm thiểu rác thải một mục tiêu chính.)
  • Minimum (danh từ/tính từ): mức tối thiểu, tối thiểu.
    • Keep noise to a minimum. (Hãy giữ tiếng ồnmức tối thiểu.)
  • Minimal (tính từ): rất nhỏ, tối thiểu.
    • The design is simple and uses minimal decoration. (Thiết kế đơn giản sử dụng trang trí tối thiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Reduce: giảm bớt.
  • Diminish: làm giảm bớt.
  • Downplay: xem nhẹ, làm giảm tầm quan trọng.
  • Underestimate: đánh giá thấp.
Từ trái nghĩa
  • Maximise: tối đa hóa, phóng đại.
  • Exaggerate: phóng đại.
  • Emphasise: nhấn mạnh.
minimise

Let's minimise the risk by wearing safety helmets.

ngoại động từ
  1. giảm đến mức tối thiểu
  2. đánh giá thấp