bellow

/'belou/
Học thuật
Thân thiện
bellow

The bull bellowed loudly in the pasture.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Rống lên, gầm lên: Phát ra âm thanh lớn, sâu mạnh mẽ, giống như tiếng của một con đực hoặc một con thú lớn.
    • Quát tháo, hét lên: Nói hoặc hét lên một cách giận dữ không kiềm chế, với âm lượng rất lớn.
  2. Danh từ:

    • Tiếng rống, tiếng gầm: Âm thanh lớn, trầm mạnh mẽ do động vật (như đực) phát ra.
    • Tiếng hét, tiếng quát: Tiếng la hét lớn giận dữ của con người.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The bull bellowed in anger. (Con đực gầm lên trong cơn thịnh nộ.)
    • "Get out!" he bellowed at the intruder. ("Cút ra!" anh ta quát lên với kẻ xâm nhập.)
  • Danh từ:

    • A loud bellow came from the barn. (Một tiếng rống lớn vang lên từ chuồng gia súc.)
    • The sergeant's bellow could be heard across the parade ground. (Tiếng quát của viên trung sĩ có thể nghe thấy khắp bãi diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bellow out": hét lên, to (một câu nói, một bài hát).
    • He bellowed out the commands so everyone could hear. (Anh ta to những mệnh lệnh để mọi người đều có thể nghe thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bellower (n): người hay quát tháo, hét lớn.
  • Bellowing (n/adj): (hành động) rống lên, gầm lên; (tính từ) rống lên.
Từ đồng nghĩa
  • Roar (v/n): gầm lên, tiếng gầm (của sư tử, động vật; hoặc đám đông).
  • Shout (v/n): la hét, tiếng la.
  • Yell (v/n): la lên, hét lên, tiếng la hét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bellow out: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
bellow

The bull bellowed loudly in the pasture.

danh từ
  1. tiếng rống; tiếng kêu rống lên ( đau đớn...)
  2. tiếng gầm vang (sấm, súng)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bellow"

Từ có nhắc đến "bellow"