belly

/'beli/
Học thuật
Thân thiện
belly

The kitten lies on its back with its belly exposed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bụng, phần bụng: Chỉ phần cơ thể nằm giữa ngực xương chậu, đặc biệt phần trước. Thường dùng để chỉ bụng nói chung hoặc dạ dày.
    • Phần lồi ra, phần phình to: Chỉ phần trung tâm phình to hoặc lồi ra của một vật thể, giống như hình dáng cái bụng.
  2. Động từ:

    • Phồng ra, căng phồng ra: Chỉ hành động trở nên phình to hoặc căng ra, giống như cánh buồm no gió.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He rubbed his full belly after the big meal. (Anh ấy xoa cái bụng no căng sau bữa ăn thịnh soạn.)
    • The ship's cargo was stored in its belly. (Hàng hóa của con tàu được cất giữ trong lòng .)
    • The guitar has a beautiful curved belly. (Cây đàn ghi-ta một thân đàn cong rất đẹp.)
  • Động từ:

    • The sails bellied out in the strong wind. (Những cánh buồm phồng căng ra trong cơn gió mạnh.)
    • The curtain bellied gently as the breeze came through the window. (Tấm rèm phồng nhẹ ra khi làn gió lùa qua cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an empty belly": với cái bụng rỗng, có nghĩa đói bụng.

    • He went to work with an empty belly. (Anh ta đi làm với cái bụng đói.)
  • "the belly of the beast": lòng của con thú/ cỗ máy; một cách diễn đạt ẩn dụ chỉ việctrong lõi của một tình huống nguy hiểm hoặc phức tạp.

    • The reporter went into the war zone, into the belly of the beast. (Phóng viên đã đi vào vùng chiến sự, vào tận nơi nguy hiểm nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Bellyful (n): một bụng đầy; (nghĩa bóng) nhiều hơn mức mong muốn hoặc chịu đựng.

    • I've had a bellyful of your complaints. (Tôi đã chán ngấy những lời phàn nàn của anh rồi.)
  • Bellyache (n): cơn đau bụng; (v, thông tục): than phiền, ca cẩm.

    • He's always bellyaching about his job. (Anh ta lúc nào cũng ca cẩm về công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Abdomen (n): bụng (từ mang tính chất y học, trang trọng hơn).
  • Stomach (n): dạ dày, bụng (thường nhấn mạnh đến cơ quan tiêu hóa hoặc vùng bụng nói chung).
  • Bulge (v): phồng lên, lồi ra (nghĩa động từ tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belly out: phồng ra, căng ra (thường dùng cho buồm, vải).
    • As the wind picked up, the mainsail began to belly out. (Khi gió mạnh lên, cánh buồm chính bắt đầu căng phồng ra.)
Thành ngữ liên quan
  • A hungry belly has no ears: (Tục ngữ) Bụng đói thì tai điếc; người đang đói thì không muốn nghe giải thích hay lẽ .
  • Belly laugh: tiếng cười to, sảng khoái phát ra từ bụng.
    • His joke caused belly laughs around the table. (Câu chuyện cười của anh ấy gây ra những trận cười sảng khoái quanh bàn.)
belly

The kitten lies on its back with its belly exposed.

danh từ
  1. bụng; dạ dày
    • with an empty belly
      bụng đói
    • to be belly pinched
      kiến bụng, đói
  2. bầu (bình, lọ); chỗ khum lên (mặt đàn viôlông), chỗ phồng ra (buồm)

Idioms

  • a hungry belly has no ears
    (tục ngữ) bụng đói thì tai điếc
động từ
  1. (thường) + out phồng ra (cánh buồm...)