boll

/boul/
Học thuật
Thân thiện
boll

A farmer holds a ripe cotton boll in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả nang (của cây bông hoặc cây lanh): "Boll" một danh từ chuyên ngành thực vật học, chỉ phần quả hình cầu hoặc hình nang chứa hạt, đặc biệt của cây bông (cotton) cây lanh (flax). Đây cấu trúc vỏ quả khô, khi chín sẽ nứt ra để giải phóng hạt (trong trường hợp cây bông giải phóng bông).
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Những quả nang bông đã sẵn sàng để thu hoạch.) (Bệnh dịch đã làm cho các quả nang lanh bị thối trước khi chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boll weevil": Một loài côn trùng gây hại chuyên đục vào quả nang bông. (Sự phá hoại của bọ rầy boll đã tàn phá vụ mùa bông.)
Biến thể từ gần giống
  • Bollworm (n): Sâu đục quả (một loại sâu hại tấn công quả nang bông các cây trồng khác). (Nông dân đang theo dõi sâu đục quả trên các cánh đồng bông của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Seed capsule: Quả nang chứa hạt (từ đồng nghĩa chung trong thực vật học).
  • Pod: Vỏ quả, quả đậu (thường dùng cho các cây họ đậu, nhưng có thể dùng chung trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
  • Từ "boll" hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, đặc biệt trồng bông vải (cotton farming) thực vật học. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
boll

A farmer holds a ripe cotton boll in the field.

danh từ
  1. (thực vật học) quả nang (chủ yếu nói về cây bông, cây lanh)