boil

/bɔil/
Học thuật
Thân thiện
boil

The chef waits for the water to come to a boil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự sôi; điểm sôi: Trạng thái khi một chất lỏng nóng lên chuyển thành hơi, hoặc nhiệt độ cụ thể tại đó hiện tượng này xảy ra.
    • Nhọt, đinh (trong y học): Một vết sưng đau trên da, chứa đầy mủ, thường do nhiễm trùng.
  2. Động từ:

    • Sôi: (Chất lỏng) đạt đến nhiệt độ tại đó bốc hơi mạnh mẽ, tạo ra bong bóng.
    • Đun sôi, nấu sôi; luộc: Hành động làm cho chất lỏng sôi lên, hoặc nấu thức ăn trong chất lỏng đang sôi.
    • (Nghĩa bóng) Sục sôi: (Cảm xúc) trở nên rất mạnh mẽ khó kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Water reaches a boil at 100 degrees Celsius. (Nước đạt đến điểm sôi ở 100 độ C.)
    • He had a painful boil on his neck. (Anh ấy bị một cái nhọt đaucổ.)
  • Động từ:

    • Wait for the water to boil before adding the pasta. (Hãy đợi nước sôi trước khi cho vào.)
    • I will boil some eggs for breakfast. (Tôi sẽ luộc vài quả trứng cho bữa sáng.)
    • His anger began to boil. (Cơn giận của anh ta bắt đầu sục sôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring to the boil": đun cho sôi lên.

    • Bring the soup to the boil, then reduce the heat. (Đun súp sôi lên, sau đó giảm lửa.)
  • "to come to the boil": bắt đầu sôi.

    • Just as the water came to the boil, the phone rang. (Ngay khi nước bắt đầu sôi thì chuông điện thoại reo.)
  • "to be at the boil": đangđiểm sôi, đang sôi.

    • Keep the mixture at the boil for five minutes. (Giữ hỗn hợp đang sôi trong năm phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Boiling (adj/adv): đang sôi; rất nóng.

    • Be careful, the water is boiling. (Cẩn thận, nước đang sôi.)
    • It's boiling hot today. (Hôm nay trời nóng như thiêu.)
  • Boiler (n): nồi hơi, hơi.

    • The building's boiler provides hot water. ( hơi của tòa nhà cung cấp nước nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự sôi): Ebullition (sự sôi sục, trang trọng).
  • Động từ (sôi): Bubble (sủi bọt), Simmer (sôi lăn tăn).
  • Động từ (nấu): Poach (chần, luộc nhẹ), Steam (hấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boil away: sôi cạn, nấu đặc lại (do chất lỏng bay hơi hết).

    • The soup boiled away and burned the pot. (Súp sôi cạn cháy đáy nồi.)
  • Boil down to: tóm tắt lại, rút lại thành, chung quy .

    • All his arguments boil down to one thing: he wants more money. (Tất cả lẽ của anh ta chung quy lại một điều: anh ta muốn thêm tiền.)
  • Boil over:

    • Sôi tràn ra (chất lỏng).
      • The milk boiled over onto the stove. (Sữa sôi tràn ra bếp.)
    • (Cảm xúc) bùng lên, không kiềm chế được.
      • His frustration finally boiled over and he shouted. (Sự bực bội của anh ta cuối cùng bùng lên anh ta hét lên.)
Thành ngữ liên quan
  • To make one's blood boil: làm cho máu sôi lên, làm ai đócùng tức giận.

    • His rude behavior makes my blood boil. (Hành vi thô lỗ của hắn làm tôi giận sôi máu.)
  • To keep the pot boiling: duy trì công việc/hoạt động (để kiếm sống hoặc giữ cho mọi thứ tiếp diễn).

    • She took on freelance work to keep the pot boiling. ( ấy nhận việc tự do để duy trì cuộc sống.)
boil

The chef waits for the water to come to a boil.

danh từ
  1. (y học) nhọt, đinh
danh từ
  1. sự sôi; điểm sôi
    • to bring to the boil
      đun sôi
    • to come to the boil
      bắt đầu sôi
    • to be at the boil
      điểm sôi, đang sôi
động từ
  1. sôi
  2. đun sôi, nấu sôi; luộc
  3. (nghĩa bóng) sục sôi
    • to boil over with indignation
      sục sôi căm phẫn
    • to make one's blood boil
      làm cho máu sôi lên, làm giận sôi lên

Idioms

  • to boil away
    tiếp tục sôi
  • to boil down
    nấu đặc lại; đặc lại
  • to boil over
    sôi tràn ra
  • boiled shirt
    sơ mi cứng ngực
  • to keep the pot boiling
    (xem) pot