furuncle
/'fjuərʌɳkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Nhọt, đinh nhọt: Một loại nhiễm trùng da sâu, gây đau đớn, hình thành xung quanh một nang lông, thường có một lõi cứng chứa đầy mủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor diagnosed the painful bump on his neck as a furuncle. (Bác sĩ chẩn đoán cục u đau trên cổ anh ấy là một cái nhọt.)
- Proper hygiene can help prevent the development of a furuncle. (Vệ sinh đúng cách có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành nhọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học: Thuật ngữ "furuncle" thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, tài liệu chuyên môn để mô tả chính xác tình trạng nhiễm trùng, phân biệt với các loại mụn nhọt hoặc áp-xe khác.
- The patient presented with multiple furuncles in the axillary region. (Bệnh nhân có nhiều nhọt ở vùng nách.)
Biến thể và từ gần giống
- Furunculosis (danh từ): Tình trạng có nhiều nhọt tái phát hoặc xuất hiện cùng lúc.
- Recurrent furunculosis may require further medical investigation. (Tình trạng nhọt tái phát có thể cần được điều tra y tế sâu hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Boil: Nhọt (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hàng ngày).
- Skin abscess: Áp-xe da.
Lưu ý
- "Furuncle" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng từ "boil" hơn.
- Không nhầm lẫn với carbuncle, là một cụm hoặc một nhóm các nhọt kết nối với nhau dưới da.