roil
/'rɔili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm đục, khuấy đục (chất lỏng): Hành động khuấy động, làm xáo trộn một chất lỏng (thường là nước) khiến các cặn bẩn, trầm tích nổi lên và nước trở nên vẩn đục, không trong.
- Làm bực tức, chọc tức, làm phát cáu: Hành động khiến ai đó trở nên khó chịu, tức giận hoặc bối rối, làm xáo trộn sự bình tĩnh của họ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The heavy truck roiled the water in the pond as it drove through. (Chiếc xe tải nặng đã làm đục nước trong ao khi nó chạy qua.)
- The politician's controversial statement roiled the entire community. (Tuyên bố gây tranh cãi của chính trị gia đã làm bực tức toàn bộ cộng đồng.)
- Don't roil the soup by stirring it too vigorously. (Đừng khuấy đục món súp bằng cách khuấy quá mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh tài chính, chính trị: "Roil" thường được dùng để miêu tả việc gây ra sự hỗn loạn, bất ổn trên thị trường hoặc trong một nhóm người.
- The sudden resignation of the CEO roiled the stock market. (Việc CEO đột ngột từ chức đã gây hỗn loạn trên thị trường chứng khoán.)
- Rumors of a scandal continued to roil the government. (Những tin đồn về một vụ bê bối tiếp tục gây bất ổn trong chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Roiled (adj): Ở trạng thái bị khuấy đục hoặc bị làm phiền, bực bội.
- He had a roiled expression after the argument. (Anh ấy có vẻ mặt bực bội sau cuộc tranh cãi.)
- Roiling (adj): Đang sôi sục, cuộn trào (dùng cho chất lỏng hoặc cảm xúc).
- The roiling sea made many passengers seasick. (Biển cuộn trào khiến nhiều hành khách say sóng.)
- Roiling anger (Cơn giận dữ sôi sục).
Từ đồng nghĩa
- Làm đục: Stir up, muddy, agitate.
- Làm bực tức: Agitate, disturb, vex, irritate, annoy.
Từ trái nghĩa
- Làm đục: Settle, clarify, clear.
- Làm bực tức: Calm, soothe, pacify, placate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "roil")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roil")
ngoại động từ
- khấy đục (nước)
- chọc tức, làm phát cáu