rial
/'raiəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Iran: "rial" là tên gọi đơn vị tiền tệ chính thức của Iran.
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Oman: "rial" cũng là tên gọi đơn vị tiền tệ chính thức của Oman.
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Yemen: "rial" còn là tên gọi đơn vị tiền tệ chính thức của Yemen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price is 500,000 Iranian rials. (Giá là 500.000 rial Iran.)
- He exchanged dollars for Omani rials at the bank. (Anh ấy đổi đô la lấy rial Oman tại ngân hàng.)
- The Yemeni rial has faced significant inflation. (Đồng rial Yemen đã trải qua lạm phát đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rial" trong bối cảnh tài chính quốc tế: Khi đề cập đến tỷ giá hối đoái hoặc thị trường tiền tệ, "rial" thường được dùng kèm với tên quốc gia để chỉ rõ.
- The Iranian rial weakened against the euro. (Đồng rial Iran đã yếu đi so với đồng euro.)
Biến thể và từ gần giống
- Riyal (n): Một biến thể chính tả khác, thường dùng cho đơn vị tiền tệ của Ả Rập Xê-út, Qatar và một số quốc gia khác.
- Saudi riyal (riyal Ả Rập Xê-út)
Lưu ý về từ
- "Rial" là một danh từ đếm được khi nói về các đơn vị tiền.
- Từ này thường được sử dụng kèm với tính từ chỉ quốc tịch (như , , ) để phân biệt giữa các loại tiền tệ khác nhau có cùng tên gọi.
danh từ
- đồng rian (tiền I-răng)