râle
/'ræzl,dæzl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Tiếng rale: Một âm thanh bất thường, bệnh lý nghe được bằng ống nghe khi bệnh nhân hít thở, thường xuất hiện khi có dịch hoặc chất tiết trong phế quản hoặc phế nang. Đây là một dấu hiệu quan trọng trong chẩn đoán các bệnh về phổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor detected coarse râles in the patient's lower lungs, suggesting pneumonia. (Bác sĩ phát hiện tiếng rale thô ở phổi dưới của bệnh nhân, gợi ý viêm phổi.)
- Fine crackles or râles are often heard in patients with pulmonary fibrosis. (Tiếng rale nhỏ hoặc tiếng nổ lép bép thường được nghe thấy ở bệnh nhân xơ phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân loại theo đặc tính:
- Rale ẩm/ướt (Moist/Crepitant râle): Âm thanh lép bép, bong bóng vỡ, thường liên quan đến dịch trong phế nang (ví dụ: phù phổi, viêm phổi giai đoạn đông đặc).
- Rale khô (Dry/Sibilant râle): Âm thanh rít, ngáy, thường liên quan đến tắc nghẽn phế quản do đờm đặc (ví dụ: hen suyễn, viêm phế quản).
- Rale nổ (Crackles): Thuật ngữ hiện đại thường dùng thay cho "râle", mô tả âm thanh ngắn, không liên tục khi hít vào.
Biến thể và từ gần giống
- Crackle (n): Tiếng nổ lép bép. Đây là thuật ngữ được ưa dùng hơn trong y học hiện đại để thay thế cho "râle".
- Rhonchus (n): Tiếng rít, tiếng ngáy. Một loại âm thanh thở bất thường khác, thường liên quan đến đường thở lớn.
- Stridor (n): Tiếng rít thanh quản. Âm thanh thở bất thường, chói tai, chủ yếu nghe được khi hít vào, báo hiệu tắc nghẽn đường thở trên.
Từ đồng nghĩa
- Abnormal breath sound: Âm thanh thở bất thường.
- Crackle: Tiếng nổ lép bép (thuật ngữ hiện đại).
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ "râle" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa gốc là "tiếng khò khè".
- Sử dụng lâm sàng: Mặc dù "râle" là một thuật ngữ cổ điển và vẫn được hiểu, trong hồ sơ bệnh án và giao tiếp y khoa hiện đại, "crackles" (phân loại thành fine/coarse) thường được sử dụng phổ biến hơn để mô tả chính xác hơn.
danh từ
- (từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối hả chạy ngược chạy xuôi
- sự vui nhộn, sự chè chén linh đinh
- to go on the razzle-dazzlechè chén linh đinh
- vòng đua ngựa g