pastorale

/,pæstə'rɑ:li/ Cách viết khác : (pastorali) /,pæstə'rɑ:li:/
Học thuật
Thân thiện
pastorale

A shepherd plays a pastorale on his flute in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khúc đồng quê: Một tác phẩm âm nhạc tính chất mô tả hoặc gợi lên cuộc sống nông thôn yên bình, cảnh vật thiên nhiên những người chăn cừu (mục đồng). Thể loại này thường giai điệu nhẹ nhàng, êm dịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The orchestra performed a beautiful pastorale by Beethoven. (Dàn nhạc biểu diễn một khúc đồng quê tuyệt đẹp của Beethoven.)
    • The composer's pastorale evokes images of shepherds and green meadows. (Khúc đồng quê của nhà soạn nhạc gợi lên hình ảnh những người chăn cừu những đồng cỏ xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ âm nhạc: "Pastorale" thường được dùng như một tiêu đề hoặc mô tả cho một chương trong bản giao hưởng, một bản sonata, hoặc một tác phẩm độc lập.
    • The sixth symphony is famous for its "Pastorale" movement. (Bản giao hưởng số sáu nổi tiếng với chương nhạc "Đồng quê".)
Biến thể từ gần giống
  • Pastoral (tính từ): thuộc về đồng quê, mục đồng; tính chất yên bình, giản dị như cuộc sống nông thôn.
    • The painting has a pastoral scene with sheep and a shepherd. (Bức tranh một cảnh đồng quê với cừu một người chăn cừu.)
Từ đồng nghĩa
  • Idyll (danh từ): đoạn thơ/văn/bài hát mô tả cuộc sống yên bình, hạnh phúc; khúc nhạc đồng quê.
  • Bucolic (tính từ/danh từ): (thuộc về/thơ) đồng quê, mục đồng.
pastorale

A shepherd plays a pastorale on his flute in a sunlit meadow.

danh từ
  1. (âm nhạc) khúc đồng quê

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống