rile
/rail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chọc tức, trêu chọc, làm phát cáu: Làm cho ai đó trở nên tức giận, khó chịu hoặc bực bội, thường bằng những hành động hoặc lời nói nhỏ nhặt, có chủ ý hoặc vô tình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- His constant complaining really riles me. (Việc anh ta phàn nàn liên tục thực sự làm tôi phát cáu.)
- Don't let his rude comments rile you. (Đừng để những bình luận thô lỗ của hắn chọc tức bạn.)
- The politician's evasive answer riled the audience. (Câu trả lời lảng tránh của chính trị gia đã làm khán giả bực bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get/be riled up": trở nên tức giận, bị kích động.
- He gets easily riled up about politics. (Anh ấy rất dễ nổi nóng khi nói về chính trị.)
- The crowd was riled up by the speaker's accusations. (Đám đông bị kích động bởi những lời buộc tội của diễn giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Riled (adj): tức giận, bực bội.
- She was clearly riled by the unfair criticism. (Cô ấy rõ ràng là bực bội vì những lời chỉ trích bất công.)
Từ đồng nghĩa
- Annoy: làm phiền, gây khó chịu.
- Irritate: chọc tức, kích thích (theo nghĩa làm bực mình).
- Provoke: khiêu khích, chọc giận.
- Agitate: kích động, làm náo động.
Từ trái nghĩa
- Calm: làm dịu, trấn tĩnh.
- Pacify: xoa dịu, làm nguôi.
- Soothe: làm dịu đi, an ủi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "rile" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Cách dùng phổ biến nhất là "rile up" như đã nêu ở mục Cách sử dụng nâng cao.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rile".)
ngoại động từ
- (từ lóng) chọc tức, trêu chọc; làm phát cáu