reel
/ri:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ống, cuộn, guồng: Một vật hình trụ hoặc một cấu trúc tròn dùng để cuộn, quấn các vật liệu dài và mềm như chỉ, dây, phim ảnh, dây câu.
- Điệu nhảy Reel: Một điệu nhảy dân gian nhanh, thường có nguồn gốc từ Scotland hoặc Ireland, trong đó các cặp đôi di chuyển theo hình tròn hoặc đường thẳng đối diện nhau.
- Sự quay cuồng, sự lảo đảo: Cảm giác hoặc hành động xoay tròn, không vững vàng, thường do chóng mặt, say hoặc sốc.
Động từ:
- Quấn vào, tháo ra (bằng cuộn/ống): Hành động cuộn một thứ gì đó (như dây câu, chỉ) vào một ống hoặc tháo nó ra.
- Quay cuồng, lảo đảo: Di chuyển hoặc cảm thấy không vững vàng, xoay tròn, thường do mất thăng bằng, chóng mặt hoặc bị sốc.
- Nhảy điệu reel: Thực hiện điệu nhảy reel.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He bought a new reel of fishing line. (Anh ấy mua một cuộn dây câu mới.)
- The film was stored on several large reels. (Cuốn phim được lưu trữ trên vài cuộn phim lớn.)
- After the hit, he felt a sudden reel and almost fell. (Sau cú đánh, anh ta cảm thấy một cơn choáng váng đột ngột và suýt ngã.)
Động từ:
- She began to reel the yarn onto the spindle. (Cô ấy bắt đầu quấn sợi chỉ vào con quay.)
- The room seemed to reel after he stood up too quickly. (Căn phòng dường như quay cuồng sau khi anh ấy đứng dậy quá nhanh.)
- He reeled across the street after leaving the bar. (Anh ta lảo đảo băng qua đường sau khi rời quán bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reel off": Nói, đọc hoặc liệt kê một thứ gì đó một cách nhanh chóng, dễ dàng và trôi chảy, thường là từ trí nhớ.
- She can reel off all the capitals of the world. (Cô ấy có thể đọc vanh vách tất cả thủ đô các nước trên thế giới.)
"to reel in": Kéo hoặc quấn vào bằng cuộn, thường dùng trong câu cá; (nghĩa bóng) thu hút hoặc lôi kéo thành công ai/cái gì.
- He slowly reeled in the big fish. (Anh ấy từ từ kéo con cá lớn vào.)
- The advertisement reeled in many new customers. (Quảng cáo đã thu hút được nhiều khách hàng mới.)
"off the reel": Một cách liên tục, không ngừng nghỉ, không bị gián đoạn.
- He talked about his trip for an hour off the reel. (Anh ấy nói về chuyến đi của mình liên tục cả tiếng đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Reeler (n): Người hoặc máy quấn chỉ, cuộn dây.
- Reeling (adj): Choáng váng, quay cuồng (ví dụ: a reeling sensation - một cảm giác choáng váng).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cuộn): Spool (ống chỉ, cuộn), bobbin (ống suốt), cylinder (hình trụ).
- Động từ (lảo đảo): Stagger (đi loạng choạng), totter (lảo đảo), sway (đung đưa, nghiêng ngả).
- Động từ (quay cuồng): Spin (quay), whirl (xoáy), swirl (cuộn xoáy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Reel back: Lùi lại một cách đột ngột vì sốc hoặc ngạc nhiên.
- He reeled back in horror at the sight. (Anh ta lùi lại vì kinh hãi trước cảnh tượng đó.)
Reel from something: Bị ảnh hưởng mạnh, choáng váng hoặc suy sụp vì một tin tức hoặc sự kiện tiêu cực.
- The community is still reeling from the natural disaster. (Cộng đồng vẫn còn choáng váng vì thảm họa thiên nhiên.)
Thành ngữ liên quan
- Make someone's head reel: Khiến ai đó choáng váng, hoa mắt (vì quá nhiều thông tin, sự phức tạp, hoặc cảm xúc mạnh).
- The complexity of the problem made my head reel. (Sự phức tạp của vấn đề khiến tôi choáng váng.)
danh từ
- guồng (quay tơ, đánh chỉ)
- ống, cuộn (để cuốn chỉ, dây câu, phim...)
- a reel of cotton threadmột ống (cuộn) chỉ sợi
- a picture in eight reelsmột cuộn phim gồm có tám cuộn
- (kỹ thuật) tang (để cuộn dây)
Idioms
- off the reelkhông ngừng, liên tiếp, liên tục, không gián đoạn; trơn tru
ngoại động từ
- quấn (chỉ, dây, phím) vào ống, quấn vào cuộn ((cũng) to reel in, to reel up)
nội động từ
- quay (như guồng quay tơ)
- kêu sè sè (như guồng quay tơ) (dế, cào cào...)
Idioms
- to reel offtháo (chỉ) ra khỏi ống, tháo ra khỏi cuộn
danh từ
- điệu vũ quay (ở Ê-cốt)
- nhạc cho điệu vũ quay (ở Ê-cốt)
nội động từ
- nhảy điệu vũ quay
danh từ
- sự quay cuồng
- sự lảo đảo, sự loạng choạng
nội động từ
- quay cuồng
- everything reels before his eyesmọi vật quay cuồng trước mắt nó
- chóng mặt, lảo đảo, choáng váng
- my head reelsđầu tôi choáng váng; tôi chóng mặt lảo đảo
- đi lảo đảo, loạng choạng
- to reel to and fro like a drunken manđi lảo đảo như người say rượu