reel

/ri:l/
Học thuật
Thân thiện
reel

A fisherman casts his line, the reel spinning smoothly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ống, cuộn, guồng: Một vật hình trụ hoặc một cấu trúc tròn dùng để cuộn, quấn các vật liệu dài mềm như chỉ, dây, phim ảnh, dây câu.
    • Điệu nhảy Reel: Một điệu nhảy dân gian nhanh, thường nguồn gốc từ Scotland hoặc Ireland, trong đó các cặp đôi di chuyển theo hình tròn hoặc đường thẳng đối diện nhau.
    • Sự quay cuồng, sự lảo đảo: Cảm giác hoặc hành động xoay tròn, không vững vàng, thường do chóng mặt, say hoặc sốc.
  2. Động từ:

    • Quấn vào, tháo ra (bằng cuộn/ống): Hành động cuộn một thứ đó (như dây câu, chỉ) vào một ống hoặc tháo ra.
    • Quay cuồng, lảo đảo: Di chuyển hoặc cảm thấy không vững vàng, xoay tròn, thường do mất thăng bằng, chóng mặt hoặc bị sốc.
    • Nhảy điệu reel: Thực hiện điệu nhảy reel.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He bought a new reel of fishing line. (Anh ấy mua một cuộn dây câu mới.)
    • The film was stored on several large reels. (Cuốn phim được lưu trữ trên vài cuộn phim lớn.)
    • After the hit, he felt a sudden reel and almost fell. (Sau đánh, anh ta cảm thấy một cơn choáng váng đột ngột suýt ngã.)
  • Động từ:

    • She began to reel the yarn onto the spindle. ( ấy bắt đầu quấn sợi chỉ vào con quay.)
    • The room seemed to reel after he stood up too quickly. (Căn phòng dường như quay cuồng sau khi anh ấy đứng dậy quá nhanh.)
    • He reeled across the street after leaving the bar. (Anh ta lảo đảo băng qua đường sau khi rời quán bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reel off": Nói, đọc hoặc liệt kê một thứ đó một cách nhanh chóng, dễ dàng trôi chảy, thường từ trí nhớ.

    • She can reel off all the capitals of the world. ( ấy có thể đọc vanh vách tất cả thủ đô các nước trên thế giới.)
  • "to reel in": Kéo hoặc quấn vào bằng cuộn, thường dùng trong câu ; (nghĩa bóng) thu hút hoặc lôi kéo thành công ai/cái .

    • He slowly reeled in the big fish. (Anh ấy từ từ kéo con lớn vào.)
    • The advertisement reeled in many new customers. (Quảng cáo đã thu hút được nhiều khách hàng mới.)
  • "off the reel": Một cách liên tục, không ngừng nghỉ, không bị gián đoạn.

    • He talked about his trip for an hour off the reel. (Anh ấy nói về chuyến đi của mình liên tục cả tiếng đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reeler (n): Người hoặc máy quấn chỉ, cuộn dây.
  • Reeling (adj): Choáng váng, quay cuồng ( dụ: a reeling sensation - một cảm giác choáng váng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cuộn): Spool (ống chỉ, cuộn), bobbin (ống suốt), cylinder (hình trụ).
  • Động từ (lảo đảo): Stagger (đi loạng choạng), totter (lảo đảo), sway (đung đưa, nghiêng ngả).
  • Động từ (quay cuồng): Spin (quay), whirl (xoáy), swirl (cuộn xoáy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reel back: Lùi lại một cách đột ngột sốc hoặc ngạc nhiên.

    • He reeled back in horror at the sight. (Anh ta lùi lại kinh hãi trước cảnh tượng đó.)
  • Reel from something: Bị ảnh hưởng mạnh, choáng váng hoặc suy sụp một tin tức hoặc sự kiện tiêu cực.

    • The community is still reeling from the natural disaster. (Cộng đồng vẫn còn choáng váng thảm họa thiên nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Make someone's head reel: Khiến ai đó choáng váng, hoa mắt ( quá nhiều thông tin, sự phức tạp, hoặc cảm xúc mạnh).
    • The complexity of the problem made my head reel. (Sự phức tạp của vấn đề khiến tôi choáng váng.)
reel

A fisherman casts his line, the reel spinning smoothly.

danh từ
  1. guồng (quay , đánh chỉ)
  2. ống, cuộn (để cuốn chỉ, dây câu, phim...)
    • a reel of cotton thread
      một ống (cuộn) chỉ sợi
    • a picture in eight reels
      một cuộn phim gồm tám cuộn
  3. (kỹ thuật) tang (để cuộn dây)

Idioms

  • off the reel
    không ngừng, liên tiếp, liên tục, không gián đoạn; trơn tru
ngoại động từ
  1. quấn (chỉ, dây, phím) vào ống, quấn vào cuộn ((cũng) to reel in, to reel up)
nội động từ
  1. quay (như guồng quay )
  2. kêu sè sè (như guồng quay ) (dế, cào cào...)

Idioms

  • to reel off
    tháo (chỉ) ra khỏi ống, tháo ra khỏi cuộn
danh từ
  1. điệu quay (ở Ê-cốt)
  2. nhạc cho điệu quay (ở Ê-cốt)
nội động từ
  1. nhảy điệu quay
danh từ
  1. sự quay cuồng
  2. sự lảo đảo, sự loạng choạng
nội động từ
  1. quay cuồng
    • everything reels before his eyes
      mọi vật quay cuồng trước mắt
  2. chóng mặt, lảo đảo, choáng váng
    • my head reels
      đầu tôi choáng váng; tôi chóng mặt lảo đảo
  3. đi lảo đảo, loạng choạng
    • to reel to and fro like a drunken man
      đi lảo đảo như người say rượu