stagger
/'stægə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Nội động từ):
- Đi loạng choạng, lảo đảo: Di chuyển một cách không vững vàng, như thể sắp ngã, thường do yếu sức, bị thương, say rượu hoặc mang vác vật nặng.
- Dao động, do dự, phân vân: Tỏ ra không chắc chắn hoặc thiếu quyết đoán.
Động từ (Ngoại động từ):
- Làm cho ai đó choáng váng, sửng sốt: Gây ra sự ngạc nhiên, sốc hoặc khó tin đến mức áp đảo.
- Làm ai đó đi loạng choạng, lảo đảo: Khiến một người mất thăng bằng khi di chuyển.
- Sắp xếp lệch giờ, phân bổ không đồng đều: Bố trí các sự kiện hoặc đối tượng sao cho chúng không bắt đầu hoặc xảy ra cùng một lúc.
Danh từ:
- Dáng đi loạng choạng, sự lảo đảo: Kiểu bước đi không vững.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nội động từ):
- The exhausted runner staggered across the finish line. (Vận động viên kiệt sức loạng choạng băng qua vạch đích.)
- He staggered under the weight of the heavy box. (Anh ấy lảo đảo dưới sức nặng của chiếc hộp.)
- Động từ (Ngoại động từ):
- The sheer cost of the repairs staggered him. (Chi phí sửa chữa khổng lồ làm choáng váng anh ta.)
- The company staggers lunch breaks to keep the office staffed. (Công ty phân bổ lệch giờ nghỉ trưa để văn phòng luôn có người.)
- The powerful punch staggered the boxer. (Cú đấm mạnh làm cho võ sĩ loạng choạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stagger under the weight of something": Vật lý: lảo đảo vì mang vật quá nặng; Ẩn dụ: cảm thấy choáng ngợp hoặc bị áp lực bởi một gánh nặng tinh thần (như nợ nần, trách nhiệm).
- The small business is staggering under the weight of new regulations. (Doanh nghiệp nhỏ đang choáng ngợp trước các quy định mới.)
- "staggering" (Tính từ): Gây sửng sốt, kinh ngạc.
- They spent a staggering amount of money on the wedding. (Họ đã tiêu một số tiền kinh ngạc cho đám cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Staggered (adj): (Về sự sắp xếp) so le, lệch nhau; (Về cảm xúc) bị sốc, choáng váng.
- The team works in staggered shifts. (Đội làm việc theo ca so le.)
- Staggering (adj): (Như trên).
- Staggeringly (adv): Một cách đáng kinh ngạc.
- The project was staggeringly complex. (Dự án phức tạp một cách đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Lurch, reel, totter: (Động từ) Loạng choạng, lảo đảo.
- Astound, astonish, shock: (Động từ) Làm sửng sốt, kinh ngạc.
- Alternate, space out: (Động từ) Phân bổ, sắp xếp so le.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stagger along/around/about: Đi loạng choạng quanh quẩn đâu đó.
- The injured deer staggered about in the forest before collapsing. (Con hươu bị thương loạng choạng quanh quẩn trong rừng trước khi gục xuống.)
Thành ngữ liên quan
- A staggering blow: Một đòn/cú đánh choáng váng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The news of his failure was a staggering blow to his confidence. (Tin thất bại là một đòn choáng váng đối với sự tự tin của anh ta.)
danh từ
- sự lảo đảo; bước đi loạng choạng
- (kỹ thuật) cách bố trí chữ chi (các bộ phận giống nhau trong máy)
- (số nhiều) sự chóng mặt
- (số nhiều) (thú y học) bệnh loạng choạng (một loại bệnh về thần kinh của thú nuôi) ((cũng) blind staggers)
nội động từ
- lảo đảo, loạng choạng
- do dự, chần chừ, phân vân; dao động
ngoại động từ
- làm lảo đảo, làm loạng choạng; làm choáng người
- a staggering blowmột cú đấm choáng người
- làm do dự, làm phân vân; làm dao động
- to be staggered by a questionbị câu hỏi làm phân vân
- (kỹ thuật) xếp (nan hoa) chéo cánh sẻ, xếp chữ chi
- bố trí (ngày nghỉ, giờ làm...) chéo nhau